encephalotomy

/en'kefə'lɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
encephalotomy

A surgeon performs an encephalotomy to relieve pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ thuật mở não: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học liên quan đến việc mở hộp sọ tiếp cận não, thường để nghiên cứu, chẩn đoán hoặc điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient text described a primitive form of encephalotomy. (Văn bản cổ mô tả một hình thức thô sơ của thủ thuật mở não.)
    • Encephalotomy is a highly specialized neurosurgical procedure. (Thủ thuật mở não một quy trình phẫu thuật thần kinh chuyên sâu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, lịch sử y khoa hoặc báo cáo phẫu thuật chuyên ngành. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Encephalitis (n): Viêm não, một tình trạng bệnh .
  • Craniotomy (n): Thủ thuật mở sọ, một thuật ngữ phẫu thuật thần kinh phổ biến hơn, thường chỉ việc mở một phần hộp sọ.
  • Lobotomy (n): Thủ thuật mở thùy não, một thủ thuật phẫu thuật não cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cerebrotomy (n): Thủ thuật mở đại não (một thuật ngữ chuyên môn tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Brain surgery (n): Phẫu thuật não (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

encephalotomy

A surgeon performs an encephalotomy to relieve pressure.

danh từ
  1. thủ thuật mở não