enchantement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hóa phép, phép thuật: Hành động hoặc kết quả của việc sử dụng ma thuật, bùa chú để tạo ra một hiệu ứng kỳ diệu hoặc thay đổi thực tại.
- Điều mê ly, điều làm đắm say: Một thứ gì đó có sức quyến rũ, vẻ đẹp hoặc sự thú vị đến mức khiến người ta say mê, mê hoặc.
- Sự khoái trá, sự rất vui mừng: Trạng thái cảm xúc hạnh phúc, vui sướng tột độ, thường do một điều gì đó tuyệt vời mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sorcier a prononcé un puissant enchantement. (Pháp sư đã đọc một câu thần chú hóa phép mạnh mẽ.)
- Les enchantements de la nature sont infinis. (Những điều mê ly của tạo vật là vô tận.)
- Son succès les a plongés dans l'enchantement. (Thành công của cô ấy đã khiến họ chìm đắm trong sự khoái trá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans l'enchantement": ở trong trạng thái khoái trá, vui mừng khôn xiết.
- Le public était dans l'enchantement après le concert. (Khán giả ở trong trạng thái khoái trá sau buổi hòa nhạc.)
"comme par enchantement": một cách kỳ diệu, như có phép lạ.
- La douleur a disparu comme par enchantement. (Cơn đau đã biến mất một cách kỳ diệu.)
Biến thể và từ gần giống
Enchanter (động từ): làm say mê, mê hoặc; dùng phép thuật.
- Cette musique m'enchante. (Bản nhạc này làm tôi say mê.)
Enchanteur, enchantresse (tính từ/danh từ): có sức quyến rũ, mê hoặc; người dùng phép thuật, phù thủy.
- Une voix enchanteresse. (Một giọng nói đầy mê hoặc.)
Désenchantement (danh từ): sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ (nghĩa trái ngược).
- Le désenchantement après l'échec. (Sự vỡ mộng sau thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Sortilège (danh từ): bùa, phép thuật.
- Merveille (danh từ): điều kỳ diệu, tuyệt vời.
- Ravissement (danh từ): sự mê say, sự thích thú tột độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "enchantement". Các cấu trúc thường gặp là với động từ "enchanter".)
Thành ngữ liên quan
Un cercle d'enchantement: một vòng tròn phép thuật (nghĩa đen); một bầu không khí hoặc tình huống quyến rũ, mê hoặc (nghĩa bóng).
- La soirée créait un véritable cercle d'enchantement. (Buổi tối tạo ra một vòng tròn quyến rũ thực sự.)
Rompre l'enchantement: phá vỡ sự mê hoặc, làm tan biến điều kỳ diệu.
- Une remarque brutale a rompu l'enchantement. (Một nhận xét thô bạo đã phá vỡ sự mê hoặc.)
danh từ giống đực
- sự hóa phép
- điều mê ly, điều làm đắm say
- Les enchantements de la naturenhững điều mê ly của tạo vật
- sự khoái trá, sự rất vui mừng
- Être dans l'enchantementkhoái trá
- comme par enchantementrất kỳ diệu