enchanter's nightshade
A small white flower of enchanter's nightshade blooms in the dappled shade of a forest.
Định nghĩa
Danh từ: Cỏ âm hồn (hoặc cỏ mê hồn, tên khoa học: Circaea) – Một loại cây thân thảo sống lâu năm, mọc thẳng đứng, có thân rễ. Đặc điểm nổi bật là hoa nhỏ màu trắng, thường nở vào lúc bình minh. Loài cây này phân bố chủ yếu ở Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mọc tốt ở những khu rừng ẩm ướt, có bóng râm.)
- (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu vì thời điểm nở hoa độc đáo của nó.)
- (Ở Bắc bán cầu, là một loài cây dại phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find enchanter's nightshade in bloom": tìm thấy cây cỏ âm hồn đang nở hoa.
- It is a rare sight to find enchanter's nightshade in bloom at dawn. (Thật là một cảnh hiếm thấy khi tìm thấy cây cỏ âm hồn nở hoa vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Enchanter's nightshade không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể gặp:
- Circaea (danh từ khoa học): tên chi thực vật chứa loài cỏ âm hồn.
- Nightshade (danh từ): họ cà (Solanaceae), nhưng "enchanter's nightshade" thuộc họ rau dền (Onagraceae), không phải họ cà.
Từ đồng nghĩa
- Circaea: tên chi thực vật.
- Cỏ mê hồn: tên gọi dân gian khác (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "enchanter's nightshade". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Grow in: mọc ở.
- Enchanter's nightshade grows in damp woodlands. (Cỏ âm hồn mọc ở các khu rừng ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "enchanter's nightshade". Tuy nhiên, từ "enchanter" (phù thủy, người mê hoặc) gợi liên tưởng đến thành ngữ:
- "Under an enchanter's spell": bị bỏ bùa mê.
- The forest seemed to be under an enchanter's spell when the enchanter's nightshade bloomed. (Khu rừng dường như bị bỏ bùa mê khi cây cỏ âm hồn nở hoa.)