enchantingly

enchantingly

She smiled enchantingly as she told the story.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách quyến rũ, hoặc, khiến người khác say đắm. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái sức hấp dẫn kỳ diệu, như thể bị bỏ bùa mê.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách quyến rũ với khán giả.)
  • (Khu vườn đẹp một cách hoặc dưới ánh trăng.)
  • (Anh ấy nói chuyện một cách lôi cuốn về những chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enchantingly lovely": đẹp đến hồn.
    • The painting was enchantingly lovely, capturing every detail of the sunset. (Bức tranh đẹp đến hồn, ghi lại từng chi tiết của hoàng hôn.)
  • "enchantingly simple": đơn giản nhưng đầy quyến rũ.
    • Her style was enchantingly simple, yet unforgettable. (Phong cách của ấy đơn giản nhưng đầy quyến rũ, lại khó quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchanting (tính từ): quyến rũ, hoặc.
    • The enchanting music filled the room. (Âm nhạc quyến rũ tràn ngập căn phòng.)
  • Enchantment (danh từ): sự hoặc, sự quyến rũ.
    • The forest was full of enchantment. (Khu rừng đầy sự hoặc.)
  • Enchant (động từ): làm say mê, bỏ bùa mê.
    • Her voice enchanted everyone. (Giọng nói của ấy làm say mê mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewitchingly: một cách hoặc.
    • She danced bewitchingly. ( ấy nhảy múa một cách hoặc.)
  • Captivatingly: một cách lôi cuốn.
    • The story was captivatingly told. (Câu chuyện được kể một cách lôi cuốn.)
  • Alluringly: một cách quyến rũ.
    • The perfume smelled alluringly sweet. (Nước hoa mùi ngọt ngào quyến rũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "enchantingly". Từ này thường đứng độc lập trong câu.
Thành ngữ liên quan
  • To be under someone's spell: bị ai đó hoặc.
    • He was under her enchanting spell. (Anh ấy bị hoặc bởi ta.)