enchatonnement

Học thuật
Thân thiện
enchatonnement

L'obstétricien doit résoudre un cas d'enchatonnement du placenta.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nạm vào mặt nhẫn: Hành động gắn một viên đá quý (như kim cương, hồng ngọc) vào phần mặt của một chiếc nhẫn.
    • (Y học) Sự kẹt: Tình trạng một bộ phận hoặc vật thể bị mắc kẹt, không thể di chuyển hoặc thoát ra được một cách bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enchatonnement de ce diamant a été réalisé par un artisan expert. (Việc nạm viên kim cương này được thực hiện bởi một thợ thủ công lành nghề.)
    • L'enchatonnement du placenta est une complication obstétricale rare. (Sự kẹt nhau thaimột biến chứng sản khoa hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực chuyên môn: kim hoàn y học (đặc biệtsản khoa). Trong đời sống hàng ngày, ít khi được sử dụng.
Biến thể từ gần giờng
  • Enchâsser (động từ): có nghĩa tương tự trong lĩnh vực kim hoàn, chỉ việc gắn đá quý vào đồ trang sức.
    • Il faut enchâsser la pierre précieuse avec soin. (Cần phải gắn viên đá quý một cách cẩn thận.)
  • Rétention (danh từ): trong y học, có thể dùng để chỉ sự giữ lại, sự kẹt lại, nhưng ngữ cảnh cụ thể khác với enchatonnement.
Từ đồng nghĩa
  • Trong kim hoàn: Sự gắn đá, sự nạm đá.
  • Trong y học: Sự mắc kẹt, sự lưu giữ bất thường.
Cụm từ cố định
  • Enchatonnement du placenta: Cụm từ y khoa cố định, chỉ tình trạng nhau thai bị kẹt lại trong tử cung sau khi sinh.
enchatonnement

L'obstétricien doit résoudre un cas d'enchatonnement du placenta.

danh từ giống đực
  1. sự nạm vào mặt nhẫn
  2. (y học) sự kẹt
    • Enchatonnement du placenta
      sự kẹt nhau thai