enchatonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nạm vào mặt nhẫn: Hành động gắn một viên đá quý (như kim cương, hồng ngọc) vào phần mặt của một chiếc nhẫn.
- (Y học) Sự kẹt: Tình trạng một bộ phận hoặc vật thể bị mắc kẹt, không thể di chuyển hoặc thoát ra được một cách bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enchatonnement de ce diamant a été réalisé par un artisan expert. (Việc nạm viên kim cương này được thực hiện bởi một thợ thủ công lành nghề.)
- L'enchatonnement du placenta est une complication obstétricale rare. (Sự kẹt nhau thai là một biến chứng sản khoa hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực chuyên môn: kim hoàn và y học (đặc biệt là sản khoa). Trong đời sống hàng ngày, nó ít khi được sử dụng.
Biến thể và từ gần giờng
- Enchâsser (động từ): có nghĩa tương tự trong lĩnh vực kim hoàn, chỉ việc gắn đá quý vào đồ trang sức.
- Il faut enchâsser la pierre précieuse avec soin. (Cần phải gắn viên đá quý một cách cẩn thận.)
- Rétention (danh từ): trong y học, có thể dùng để chỉ sự giữ lại, sự kẹt lại, nhưng ngữ cảnh cụ thể khác với enchatonnement.
Từ đồng nghĩa
- Trong kim hoàn: Sự gắn đá, sự nạm đá.
- Trong y học: Sự mắc kẹt, sự lưu giữ bất thường.
Cụm từ cố định
- Enchatonnement du placenta: Cụm từ y khoa cố định, chỉ tình trạng nhau thai bị kẹt lại trong tử cung sau khi sinh.
danh từ giống đực
- sự nạm vào mặt nhẫn
- (y học) sự kẹt
- Enchatonnement du placentasự kẹt nhau thai