enchaînement

Học thuật
Thân thiện
enchaînement

Un enchaînement de perles colorées décore le cou de la poupée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuỗi, dãy: Chỉ một loạt các sự vật, sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp nhau.
    • Sự kết hợp, sự liên kết; sự gắn bó: Chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc sự kiện.
    • (Âm nhạc) Sự nối tiếp: Chỉ việc chuyển tiếp một cách trôi chảy, liền mạch giữa các đoạn nhạc, hợp âm hoặc cử động.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Sự xích lại, sự buộc lại: Hành động cố định một vật bằng dây xích hoặc dây thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enchaînement des événements a été très rapide. (Chuỗi sự kiện diễn ra rất nhanh.)
    • Il faut comprendre l'enchaînement logique des idées dans ce texte. (Cần hiểu sự liên kết -gíc giữa các ý tưởng trong văn bản này.)
    • Le pianiste a réussi un bel enchaînement entre les deux mouvements. (Người nghệ sĩ dương cầm đã thực hiện thành công một sự nối tiếp đẹp giữa hai chương nhạc.)
    • L'enchaînement des prisonniers était une scène pénible. (Cảnh xích tù nhân lạimột cảnh tượng đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enchaînement de causes et d'effets": Chuỗi nguyên nhân kết quả, mối liên hệ nhân quả.

    • L'histoire montre un enchaînement de causes et d'effets complexes. (Lịch sử cho thấy một chuỗi nguyên nhân kết quả phức tạp.)
  • "Enchaînement chorégraphique": Tổ hợp động tác, chuỗi bước nhảy (trong khiêu vũ, múa).

    • Les danseurs doivent maîtriser cet enchaînement chorégraphique difficile. (Các vũ công phải thuần thục tổ hợp động tác khó này.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchaîner (động từ): Nối tiếp, buộc lại, xích lại.

    • Il faut enchaîner les exercices sans pause. (Phải thực hiện nối tiếp các bài tập không nghỉ.)
  • Désenchaînement (danh từ giống đực): Sự cởi trói, sự giải phóng khỏi xiềng xích.

    • Le désenchaînement des prisonniers politiques. (Việc thả tự do cho cácnhân chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Séquence (danh từ giống cái): Chuỗi, trình tự.
  • Suite (danh từ giống cái): Loạt, dãy, sự tiếp nối.
  • Liaison (danh từ giống cái): Sự liên kết, mối liên hệ.
  • Enchaîné (tính từ): Được nối tiếp, được buộc lại.
Các cụm từ liên quan
  • Par enchaînement (cụm trạng từ): Một cách liên tiếp, do hệ quả.
    • Une erreur entraîne, par enchaînement, plusieurs autres. (Một sai lầm kéo theo, một cách liên tiếp, nhiều sai lầm khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans l'enchaînement des choses: Nằm trong mối liên hệ tất yếu của sự việc, là một phần của quá trình.
    • Son départ était dans l'enchaînement des choses après ce conflit. (Việc anh ta ra điđiều tất yếu sau cuộc xung đột đó.)
enchaînement

Un enchaînement de perles colorées décore le cou de la poupée.

danh từ giống đực
  1. chuỗi, dãy
  2. sự kết hợp, sự liên kết; sự gắn bó
    • Enchaînement de hasards
      sự kết hợp những cái ngẫu nhiên
    • Enchaînement logique
      sự gắn bó gich
  3. (âm nhạc) sự nối tiếp
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự xích lại, sự buộc lại
    • Enchaînement des chiens
      sự xích chó lại