enchondroma

Học thuật
Thân thiện
enchondroma

A doctor points to an enchondroma on an X-ray of a hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • U sụn trong: Một khối u lành tính, phát triển chậm, được tạo thành từ các tế bào sụn thường xuất hiện bên trong xương, đặc biệt các đầu xương dài của bàn tay bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An enchondroma was discovered in the bone of his little finger during the X-ray. (Một khối u sụn trong đã được phát hiện trong xương ngón tay út của anh ấy khi chụp X-quang.)
    • Most enchondromas are asymptomatic and do not require treatment. (Hầu hết các u sụn trong không triệu chứng không cần điều trị.)
    • The biopsy confirmed that the lesion was a benign enchondroma. (Sinh thiết xác nhận tổn thương đó một u sụn trong lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solitary enchondroma": u sụn trong đơn độc, chỉ xuất hiện một khối u riêng lẻ.

    • A solitary enchondroma is the most common type. (U sụn trong đơn độc loại phổ biến nhất.)
  • "Multiple enchondromatosis": tình trạng nhiều u sụn trong, thường liên quan đến các hội chứng như bệnh Ollier.

    • Multiple enchondromatosis can lead to bone deformities. (Tình trạng đa u sụn trong có thể dẫn đến biến dạng xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchondromatosis (n): bệnh đa u sụn trong, tình trạng nhiều khối u sụn trong.
  • Chondroma (n): u sụn, một thuật ngữ chung hơn cho khối u lành tính từ sụn, có thểtrong hoặc trên bề mặt xương.
Từ đồng nghĩa
  • Intraosseous cartilaginous tumor: u sụn trong xương (cụm từ mô tả).
  • Benign cartilaginous neoplasm: tân sản sụn lành tính (thuật ngữ y khoa).
Lưu ý
  • "Enchondroma" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được giải thích "u sụn trong" hoặc "bệnh sinh nội sụn". Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
enchondroma

A doctor points to an enchondroma on an X-ray of a hand.

Noun
  1. (y học) bệnh sinh nội sụn