enchérisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đấu giá: Người tham gia vào một cuộc đấu giá, đưa ra các mức giá cao hơn để mua một vật phẩm.
- Người trả giá: Người đưa ra lời đề nghị mua với một mức giá cụ thể trong một phiên đấu giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enchérisseur a remporté le tableau pour 10 000 euros. (Người đấu giá đã thắng bức tranh với giá 10.000 euro.)
- L'enchérisseur le plus déterminé a finalement obtenu l'objet rare. (Người trả giá kiên quyết nhất cuối cùng đã có được món đồ hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enchérisseur en ligne": người đấu giá trực tuyến.
- Il est un enchérisseur en ligne très actif sur les sites de vente aux enchères. (Anh ấy là một người đấu giá trực tuyến rất tích cực trên các trang web bán đấu giá.)
"enchérisseur anonyme": người đấu giá ẩn danh.
- Un enchérisseur anonyme a fait monter les prix très rapidement. (Một người đấu giá ẩn danh đã đẩy giá lên rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Enchérir (động từ): trả giá cao hơn, đấu giá.
- Il a décidé d'enchérir sur cette montre ancienne. (Anh ấy đã quyết định đấu giá chiếc đồng hồ cổ này.)
Enchère (danh từ): sự đấu giá, giá thầu.
- La dernière enchère était de 500 euros. (Giá thầu cuối cùng là 500 euro.)
Từ đồng nghĩa
- Soumissionnaire: người dự thầu, người đấu thầu (thường trong bối cảnh chính thức hoặc xây dựng).
- Offrant: người đưa ra lời đề nghị, người chào giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "enchérisseur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enchérisseur".