encipher

Định nghĩa

Động từ: Mã hóa, chuyển đổi một văn bản hoặc thông điệp thông thường thành bí mật bằng cách sử dụng một hệ thống hoặc quy tắc nhất định.

dụ sử dụng
  • (Quân đội sử dụng một thuật toán đặc biệt để mã hóa các thông tin liên lạc của họ.)
  • (Chúng ta phải mã hóa tài liệu trước khi gửi qua mạng công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encipher a message": mã hóa một thông điệp.

    • The spy was trained to encipher messages quickly in the field. (Điệp viên đã được huấn luyện để mã hóa thông điệp một cách nhanh chóng tại hiện trường.)
  • "enciphered data": dữ liệu đã được mã hóa.

    • Only authorized personnel can access the enciphered data. (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập dữ liệu đã được mã hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Encipherment (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc mã hóa.

    • The encipherment of the file took several minutes. (Việc mã hóa tập tin mất vài phút.)
  • Encipherer (danh từ): người hoặc thiết bị thực hiện việc mã hóa.

    • The encipherer must ensure the key is kept secret. (Người mã hóa phải đảm bảo khóa được giữ bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Encode: mã hóa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số).

    • We should encode the message for security reasons. (Chúng ta nên mã hóa thông điệp lý do bảo mật.)
  • Cipher: mã hóa (dùng trong ngữ cảnh mật mã học cổ điển).

    • The ancient Egyptians used a simple cipher to protect their secrets. (Người Ai Cập cổ đại sử dụng một mật mã đơn giản để bảo vệ bí mật của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "encipher")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "encipher")
encipher
The spy used a cipher wheel to encipher the secret message.