enclosing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động bao bọc, đóng kín: "enclosing" chỉ hành động đặt một vật bên trong một vật khác hoặc tạo ra một ranh giới xung quanh một khu vực. - The enclosing of the garden with a fence took two days. (Hành động bao bọc khu vườn bằng hàng rào mất hai ngày.) - Sự gửi kèm: Trong thư tín, "enclosing" ám chỉ việc đặt một tài liệu hoặc vật phẩm bên trong một phong bì hoặc gói hàng. - The enclosing of the invoice with the shipment was overlooked. (Việc gửi kèm hóa đơn với lô hàng đã bị bỏ sót.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enclosing of the precious artifact in a glass case ensures its safety. (Hành động bao bọc hiện vật quý giá trong hộp kính đảm bảo an toàn cho nó.)
- Please confirm the enclosing of all required documents in the envelope. (Vui lòng xác nhận việc gửi kèm tất cả tài liệu cần thiết trong phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the enclosing of [something]": cụm danh từ chỉ quá trình bao bọc một vật cụ thể.
- The enclosing of the park with iron gates was controversial. (Việc bao bọc công viên bằng cổng sắt đã gây tranh cãi.)
- "enclosing structure": cấu trúc bao bọc (ví dụ: tường, hàng rào, vỏ bọc).
- A strong enclosing structure is needed to protect the equipment. (Cần một cấu trúc bao bọc chắc chắn để bảo vệ thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Enclose (động từ): bao bọc, gửi kèm.
- Please enclose your payment with the order form. (Vui lòng gửi kèm thanh toán của bạn với mẫu đơn đặt hàng.)
- Enclosed (tính từ): được bao bọc, được gửi kèm.
- The enclosed document contains the contract terms. (Tài liệu được gửi kèm chứa các điều khoản hợp đồng.)
- Enclosure (danh từ): khu vực bao bọc, vật được gửi kèm.
- The enclosure for the sheep is made of wood. (Khu vực bao bọc cho cừu được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Bao bọc: surrounding, encasing.
- The surrounding of the building with a moat was a security measure. (Việc bao bọc tòa nhà bằng hào nước là một biện pháp an ninh.)
- Gửi kèm: including, inserting.
- The including of a gift card with the purchase is a nice touch. (Việc gửi kèm thẻ quà tặng với giao dịch mua là một điểm nhấn đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Enclose in: bao bọc trong, gửi kèm trong.
- The letter was enclosed in a sealed envelope. (Bức thư được bao bọc trong một phong bì niêm phong.)
- Enclose around: bao quanh, vây kín.
- The fence encloses around the entire property. (Hàng rào bao quanh toàn bộ khu đất.)
Thành ngữ liên quan
- "In an enclosed space": trong một không gian kín.
- Working in an enclosed space requires proper ventilation. (Làm việc trong một không gian kín đòi hỏi thông gió thích hợp.)
- "Enclosed please find": kèm theo đây là... (cụm từ thư tín trang trọng).
- Enclosed please find the signed contract. (Kèm theo đây là hợp đồng đã ký.)