enclume

Học thuật
Thân thiện
enclume

Le forgeron frappe le métal chaud sur l'enclume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái đe: Một khối kim loại rất cứng, thường bằng sắt hoặc thép, được thợ rèn sử dụng làm bệ để đặt kim loại nóng lên đó tạo hình bằng búa.
    • (Giải phẫu) Xương đe: Một trong ba xương nhỏ (xương búa, xương đe, xương bàn đạp) nằm trong tai giữa, vai trò truyền rung động âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (cái đe):

    • Le forgeron frappe le fer chaud sur l'enclume. (Người thợ rèn đập thanh sắt nóng đỏ lên cái đe.)
    • L'enclume est un outil essentiel dans une forge. (Cái đemột công cụ thiết yếu trong rèn.)
  • Danh từ (xương đe):

    • L'enclume est l'un des trois osselets de l'oreille moyenne. (Xương đemột trong ba xương con của tai giữa.)
    • Une infection peut endommager l'enclume. (Nhiễm trùng có thể làm hỏng xương đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dur comme une enclume": (thành ngữ) rất cứng, rắn chắc.

    • Ce pain est dur comme une enclume, on ne peut pas le manger. (Ổ bánh mì này cứng như đá, không thể ăn được.)
  • "remettre un ouvrage sur l'enclume": (thành ngữ) làm lại một công việc từ đầu, xem xét lại một vấn đề.

    • Le projet n'est pas bon, il faut le remettre sur l'enclume. (Dự án không ổn, cần phải làm lại từ đầu.)
  • "se trouver entre l'enclume et le marteau": (thành ngữ) ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị kẹt giữa hai lực lượng đối nghịch hoặc hai sự lựa chọn khó khăn.

    • Dans ce conflit, les civils se trouvent entre l'enclume et le marteau. (Trong cuộc xung đột này, thường dân bị kẹt giữa hai làn đạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclumeau (danh từ giống đực, ít dùng): Một cái đe nhỏ hoặc một loại đe đặc biệt.
  • Enclumer (động từ, cổ): Đập lên đe.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "cái đe"): Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâytên gọi của một công cụ cụ thể.
  • (Cho nghĩa "xương đe"): Incus (tên gọi Latinh trong giải phẫu học).
Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong phần "Các cách sử dụng nâng cao".) - "C'est l'enclume et le marteau": Đótình thế đe búa (ám chỉ một cuộc đối đầu không cân sức hoặc một tình huống bị ép từ hai phía).

enclume

Le forgeron frappe le métal chaud sur l'enclume.

danh từ giống cái
  1. cái đe
  2. (giải phẫu) xương đe (trong tai)
    • dur comme une enclume
      rắn lắm
    • remettre un ouvrage sur l'enclume
      làm lại việc gì
    • se trouver entre l'enclume et le marteau
      trên đe dưới búa

Từ có nhắc đến "enclume"