encoprésie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ỉa đùn: Một tình trạng y tế, thường gặptrẻ em, trong đó phân bị rỉ hoặc đào thải không tự chủ vào quần áo hoặc các nơi không thích hợp, không phải do nguyên nhân thực thể trực tiếp thường liên quan đến táo bón mãn tính hoặc các vấn đề tâm lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'encoprésie est souvent liée à une constipation chronique. (Sự ỉa đùn thường liên quan đến chứng táo bón mãn tính.)
    • Le pédiatre a diagnostiqué une encoprésie chez l'enfant. (Bác sĩ nhi khoa đã chẩn đoán chứng ỉa đùnđứa trẻ.)
    • Il faut aborder l'encoprésie avec patience et compréhension. (Cần tiếp cận chứng ỉa đùn với sự kiên nhẫn thấu hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encoprésie fonctionnelle": Chứng ỉa đùn chức năng, loại phổ biến nhất, không do tổn thương thần kinh hay cấu trúc.

    • L'encoprésie fonctionnelle nécessite une prise en charge multidisciplinaire. (Chứng ỉa đùn chức năng cần được xử trí đa ngành.)
  • "Encoprésie secondaire": Chứng ỉa đùn thứ phát, xảy ra sau một giai đoạn trẻ đã biết kiểm soát việc đi tiêu bình thường.

    • Une encoprésie secondaire peut survenir après un événement stressant. (Chứng ỉa đùn thứ phát có thể xảy ra sau một sự kiện căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Encoprétique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng ỉa đùn.

    • Un enfant encoprétique. (Một đứa trẻ mắc chứng ỉa đùn.)
  • Énurésie (danh từ giống cái): chứng đái dầm (thường được đề cập cùng trong bối cảnh các rối loạn bài tiếttrẻ em).

Từ đồng nghĩa
  • Incontinence fécale non organique: Sự không tự chủ phân không do nguyên nhân thực thể (cụm từ mô tả y khoa).
  • Souillure fécale: Sự dính bẩn phân (cách nói thông thường hơn, ít mang tính chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lâm sàng, tâmhọc hoặc giáo dục.
  • Cần phân biệt với các nguyên nhân thực thể gây ra tình trạng không tự chủ phân. "Encoprésie" thường ngụ ý một thành phần tâmhoặc hành vi.
  • Khi sử dụng trong giao tiếp, cần hết sức tế nhị đâymột vấn đề nhạy cảm.
danh từ giống cái
  1. sự ỉa đùn