encouragingly

encouragingly

"Go on," he said encouragingly to his student.

Định nghĩa
  • Trạng từ: "encouragingly" có nghĩa "một cách khích lệ" hoặc "một cách động viên", chỉ cách thức hành động hoặc nói chuyện nhằm truyền cảm hứng, sự tự tin hoặc hy vọng cho người khác.
dụ sử dụng
  • ("Tiếp tục đi," anh ấy nói một cách khích lệ với học sinh của mình.)
  • ( ấy mỉm cười một cách động viên đứa trẻ nhút nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encouragingly" thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, đặc biệt khi ai đó đang cố gắng làm điều đó khó khăn.
  • Có thể kết hợp với các động từ như "said", "smiled", "nodded", "gestured" để mô tả hành động hỗ trợ tinh thần.
Biến thể từ gần giống
  • Encourage (động từ): khích lệ, động viên.
    • The teacher encourages her students to ask questions. (Giáo viên khích lệ học sinh của mình đặt câu hỏi.)
  • Encouraging (tính từ): mang tính khích lệ, đầy hy vọng.
    • The test results were encouraging. (Kết quả bài kiểm tra rất khích lệ.)
  • Discouragingly (trạng từ, trái nghĩa): một cách làm nản lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Supportively: một cách ủng hộ.
  • Upliftingly: một cách nâng đỡ tinh thần.
  • Reassuringly: một cách trấn an.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng "encouragingly" thường đi với "speak" hoặc "act":
    • Speak encouragingly to someone. (Nói chuyện khích lệ ai đó.)
    • Act encouragingly in a situation. (Hành xử khích lệ trong một tình huống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "encouragingly", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc như:
    • To give an encouraging word. (Đưa ra một lời động viên.)
    • To be encouraging in one's manner. ( thái độ khích lệ.)