encroach upon
Động từ: - Xâm phạm, lấn chiếm: "encroach upon" có nghĩa là từ từ xâm lấn hoặc chiếm đoạt một phần lãnh thổ, quyền lợi, không gian, hoặc sự riêng tư của người khác một cách không được phép hoặc không chính đáng. - Vi phạm, xâm hại: Cũng dùng để chỉ hành động xâm phạm vào quyền hạn, thời gian, hoặc không gian cá nhân của ai đó.
- (Tòa nhà mới đang lấn chiếm không gian xanh của công viên.)
- (Những câu hỏi liên tục của anh ta xâm phạm sự riêng tư của tôi.)
- (Các chính sách của công ty xâm phạm quyền lợi của nhân viên.)
"encroach upon someone's territory": lấn chiếm lãnh thổ của ai đó (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The neighboring country tried to encroach upon our territory. (Quốc gia láng giềng đã cố gắng lấn chiếm lãnh thổ của chúng tôi.)
"encroach upon someone's time": chiếm dụng thời gian của ai đó một cách không hợp lý.
- I don't want to encroach upon your time, but could you help me? (Tôi không muốn chiếm dụng thời gian của bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi không?)
"encroach upon someone's freedom": xâm phạm tự do của ai đó.
- New laws may encroach upon our freedom of speech. (Các luật mới có thể xâm phạm quyền tự do ngôn luận của chúng ta.)
Encroachment (danh từ): sự xâm phạm, sự lấn chiếm.
- The encroachment of urban development on rural areas is alarming. (Sự lấn chiếm của phát triển đô thị vào các khu vực nông thôn thật đáng báo động.)
Encroaching (tính từ): có tính chất xâm phạm, lấn chiếm.
- The encroaching tide slowly covered the beach. (Thủy triều đang dâng lên từ từ phủ kín bãi biển.)
Intrude upon: xâm nhập, xâm phạm (mang tính đột ngột hơn).
- He didn't want to intrude upon their conversation. (Anh ấy không muốn xâm phạm vào cuộc trò chuyện của họ.)
Infringe on/upon: vi phạm, xâm phạm (thường dùng cho quyền lợi, luật pháp).
- The new regulation infringes on our rights. (Quy định mới xâm phạm quyền lợi của chúng tôi.)
Trespass on: xâm phạm, xâm nhập trái phép (thường dùng cho đất đai, tài sản).
- They were fined for trespassing on private property. (Họ bị phạt vì xâm phạm tài sản tư nhân.)
- Encroach on: đồng nghĩa với "encroach upon", dùng thay thế trong hầu hết các trường hợp.
- The forest is encroaching on the farmland. (Khu rừng đang lấn chiếm đất nông nghiệp.)
- Encroach upon someone's toes: xâm phạm vào lĩnh vực hoặc trách nhiệm của ai đó (thường dùng trong công việc).
- I try not to encroach upon my colleague's toes by handling his tasks. (Tôi cố gắng không xâm phạm vào công việc của đồng nghiệp bằng cách xử lý nhiệm vụ của anh ấy.)