encrypt

Định nghĩa

Động từ:
- Mã hóa, biến đổi thông tin thành bí mật: "encrypt" hành động chuyển đổi dữ liệu hoặc văn bản thông thường thành một dạng mã hóa (ciphertext) để ngăn chặn người không thẩm quyền đọc được. Quá trình này thường được sử dụng trong bảo mật thông tin để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần mã hóa tập tin trước khi gửi qua internet.)
  • (Phần mềm sẽ tự động mã hóa tất cả mật khẩu người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be encrypted with": được mã hóa bằng (một thuật toán hoặc khóa cụ thể).

    • The message was encrypted with a 256-bit AES key. (Tin nhắn đã được mã hóa bằng khóa AES 256-bit.)
  • "to encrypt data at rest": mã hóa dữ liệu khi lưu trữ (trêncứng, cơ sở dữ liệu).

    • Companies often encrypt data at rest to comply with privacy regulations. (Các công ty thường mã hóa dữ liệu khi lưu trữ để tuân thủ quy định về quyền riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Encryption (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc mã hóa.

    • Encryption is essential for secure communication. (Mã hóa cần thiết cho giao tiếp an toàn.)
  • Encrypted (tính từ): đã được mã hóa.

    • The encrypted file cannot be opened without the correct password. (Tập tin đã mã hóa không thể mở không mật khẩu chính xác.)
  • Encryptor (danh từ): thiết bị hoặc phần mềm thực hiện mã hóa.

    • The encryptor converts plaintext into ciphertext. (Bộ mã hóa chuyển đổi văn bản gốc thành văn bản mã hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Encode: mã hóa (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả chuyển đổi định dạng).

    • We should encode the message for security reasons. (Chúng ta nên mã hóa tin nhắn lý do bảo mật.)
  • Scramble: xáo trộn (thường chỉ hành động làm khó đọc, không nhất thiết mã hóa chính thức).

    • The signal was scrambled to prevent eavesdropping. (Tín hiệu đã bị xáo trộn để ngăn nghe lén.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến "encrypt" thường được dùng như một động từ độc lập trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "encrypt" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.
encrypt
The technician uses software to encrypt the confidential file.