encyclopaedism

encyclopaedism

A scholar demonstrates encyclopaedism by referencing many books in her study.

Định nghĩa

Danh từ: - Kiến thức sâu rộng mang tính bách khoa: "encyclopaedism" chỉ sự am hiểu uyên thâm, bao quát nhiều lĩnh vực, tương tự như nội dung của một bộ bách khoa toàn thư. - Học thuyết hoặc triết về việc thu thập hệ thống hóa kiến thức: Khái niệm này cũng ám chỉ cách tiếp cận hệ thống đối với tri thức, thường gắn liền với các nhà bách khoa thư thời Khai sáng.

dụ sử dụng
  • (Kiến thức bách khoa của ông ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ hội đồng học thuật.)
  • (Thời Phục hưng thời kỳ hoàng kim của chủ nghĩa bách khoa.)
  • ( ấy theo đuổi kiến thức bách khoa trong học tập, làm chủ lịch sử, khoa học nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embody encyclopaedism": thể hiện tinh thần bách khoa, thường dùng để mô tả một người hoặc tác phẩm chứa đựng kiến thức rộng lớn.

    • Da Vinci's notebooks embody encyclopaedism in their range of topics. (Các cuốn sổ tay của Da Vinci thể hiện tinh thần bách khoa qua phạm vi chủ đề rộng lớn của chúng.)
  • "the age of encyclopaedism": thời đại bách khoa, thường chỉ thế kỷ 18 khi các bộ bách khoa toàn thư được biên soạn mạnh mẽ.

    • The Enlightenment is often called the age of encyclopaedism. (Thời kỳ Khai sáng thường được gọi là thời đại bách khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Encyclopaedic (tính từ): mang tính bách khoa, rộng lớn về kiến thức.

    • She has an encyclopaedic memory. ( ấy trí nhớ mang tính bách khoa.)
  • Encyclopaedist (danh từ): người biên soạn hoặc ủng hộ bách khoa toàn thư.

    • Diderot was a famous encyclopaedist. (Diderot một nhà bách khoa thư nổi tiếng.)
  • Encyclopaedia (danh từ): bách khoa toàn thư.

    • The library has a complete encyclopaedia. (Thư viện một bộ bách khoa toàn thư hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Erudition: sự uyên bác, học rộng.
  • Scholarship: học thuật, kiến thức chuyên sâu.
  • Polyhistory: kiến thức đa ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "encyclopaedism" đây danh từ trừu tượng.

Thành ngữ liên quan
  • A walking encyclopaedia: người kiến thức rộng như từ điển sống.
    • He is a walking encyclopaedia of ancient history. (Anh ấy một từ điển sống về lịch sử cổ đại.)