encyclopédique

Học thuật
Thân thiện
encyclopédique

Un dictionnaire encyclopédique est ouvert sur une table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bách khoa, tính chất bách khoa: Chỉ kiến thức rộng lớn, bao quát nhiều lĩnh vực khác nhau, giống như trong một bộ bách khoa toàn thư.
    • kiến thức rất rộng: (Dùng để mô tả một người) sự hiểu biết sâu rộng về nhiều chủ đề đa dạng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son savoir est vraiment encyclopédique. (Kiến thức của anh ấy thực sự mang tính bách khoa.)
    • Elle a une culture encyclopédique. ( ấy có một vốn văn hóa bách khoa / rất rộng.)
    • C'est un ouvrage encyclopédique. (Đómột công trình mang tính bách khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culture encyclopédique": Vốn văn hóa/kiến thức bách khoa, rất rộng.

    • Pour ce jeu télévisé, il faut une culture encyclopédique. (Để tham gia chương trình truyền hình trò chơi này, cần có một vốn kiến thức bách khoa.)
  • "Érudition encyclopédique": Sự uyên bác mang tính bách khoa.

    • Les philosophes des Lumières étaient connus pour leur érudition encyclopédique. (Các triết gia thời Khai Sáng được biết đến với sự uyên bác mang tính bách khoa của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Encyclopédie (danh từ giống cái): Bách khoa toàn thư.

    • Il consulte souvent l'Encyclopédie de Diderot et d'Alembert. (Anh ấy thường xuyên tra cứu Bách khoa toàn thư của Diderot d'Alembert.)
  • Encyclopédiquement (trạng từ): Một cách mang tính bách khoa.

    • Il aborde le sujet de manière encyclopédiquement complète. (Anh ấy tiếp cận chủ đề một cách toàn diện mang tính bách khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Universel: Phổ quát, toàn diện (nhấn mạnh phạm vi rộng).
  • Érudit: Uyên bác, thông thái (nhấn mạnh chiều sâu sự học thuật).
  • Vaste: Rộng lớn, mênh mông (nói chung về quy mô kiến thức).
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
  • Avoir un cerveau/une mémoire encyclopédique: Có một bộ óc/trí nhớ bách khoa (nhớ rất nhiều thứ).

    • Notre professeur d'histoire a une mémoire encyclopédique. (Giáo viên lịch sử của chúng tôi có một trí nhớ bách khoa.)
  • Connaissances encyclopédiques: Những kiến thức bách khoa.

    • Ce chercheur est réputé pour ses connaissances encyclopédiques en biologie. (Nhà nghiên cứu này nổi tiếng với những kiến thức bách khoa về sinh học.)
encyclopédique

Un dictionnaire encyclopédique est ouvert sur une table.

tính từ
  1. bách khoa
    • Dictionnaire encyclopédique
      tự điển bách khoa
    • Un cerveau encyclopédique
      (nghĩa bóng) một bộ óc bách khoa