encéphalite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm não: Một bệnh nhiễm trùng và viêm cấp tính của não bộ, thường do virus hoặc đôi khi do vi khuẩn gây ra, dẫn đến các triệu chứng như sốt, đau đầu, co giật, rối loạn ý thức và có thể gây tổn thương não vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'encéphalite est une maladie grave qui nécessite une hospitalisation immédiate. (Viêm não là một căn bệnh nghiêm trọng cần phải nhập viện ngay lập tức.)
- Les moustiques peuvent transmettre le virus responsable de l'encéphalite. (Muỗi có thể truyền virus gây ra bệnh viêm não.)
- Le diagnostic précoce de l'encéphalite est crucial pour le traitement. (Chẩn đoán sớm viêm não là rất quan trọng cho việc điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"encéphalite léthargique": viêm não buồn ngủ, một dạng viêm não đặc trưng bởi tình trạng buồn ngủ cực độ và các rối loạn vận động.
- L'encéphalite léthargique a été décrite après la pandémie de grippe de 1918. (Bệnh viêm não buồn ngủ đã được mô tả sau đại dịch cúm năm 1918.)
"encéphalite virale": viêm não do virus, loại phổ biến nhất.
- L'encéphalite virale est souvent saisonnière. (Viêm não do virus thường mang tính chất theo mùa.)
Biến thể và từ gần giống
Encéphalique (tính từ): thuộc về não bộ.
- Lésion encéphalique (tổn thương não)
Encéphalopathie (danh từ giống cái): bệnh não, một thuật ngữ chung chỉ các rối loạn chức năng não.
- Encéphalopathie hépatique (bệnh não do gan)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation du cerveau: viêm não (cách nói mô tả).
- Cérébrite: viêm não (từ đồng nghĩa y học ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ y học này)
danh từ giống cái
- (y học) viêm não