encéphalographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chụp tia X não, sự chụp não: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng tia X để ghi lại hình ảnh của não bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'encéphalographie permet de visualiser les structures cérébrales. (Sự chụp tia X não cho phép quan sát các cấu trúc của não bộ.)
- Le médecin a prescrit une encéphalographie pour rechercher une anomalie. (Bác sĩ đã chỉ định một lần chụp não để tìm kiếm bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Encéphalographie par résonance magnétique": Mặc dù đây là một cụm từ kỹ thuật, nó thường được rút gọn thành "IRM cérébrale" (chụp cộng hưởng từ não). Từ "encéphalographie" trong lịch sử chủ yếu chỉ kỹ thuật dùng tia X.
- "Encéphalographie gazeuse": Một kỹ thuật chụp X-quang não cũ, ít được sử dụng hiện nay, liên quan đến việc đưa không khí vào khoang não tủy.
Biến thể và từ gần giống
- Encéphalographe (danh từ giống đực): Máy chụp não, thiết bị dùng để thực hiện kỹ thuật chụp não.
- L'encéphalographe est un appareil de radiologie. (Máy chụp não là một thiết bị X-quang.)
- Encéphalogramme (danh từ giống đực): Hình ảnh hoặc bản ghi thu được từ việc chụp não.
- L'encéphalogramme montre une zone d'ombre. (Hình chụp não cho thấy một vùng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Radiographie du cerveau: Chụp X-quang não (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
- Exploration radiologique de l'encéphale: Thăm dò X-quang não (cách nói mang tính học thuật).
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: (não) + (sự ghi lại).
- Trong thực hành lâm sàng hiện đại, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh não tiên tiến như "scanner cérébral" (chụp cắt lớp vi tính não) hoặc "IRM cérébrale" (chụp cộng hưởng từ não). Nó thường được dùng trong văn bản y học hoặc bối cảnh lịch sử y khoa.
danh từ giống cái
- (y học) sự chụp tia X não, sự chụp não