end up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "end up" có nghĩa kết thúcmột tình trạng, địa điểm, hoặc kết quả nào đó, thường bất ngờ hoặc không kế hoạch trước. chỉ hành động cuối cùng trở thành một điều đó sau một quá trình diễn ra.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kết thúc bằng việc cưới người yêu thời trung học.)
  • ( ấy kết thúc trong cảnh thất nghiệp sốngnhà một lần nữa.)
  • (Chúng tôi bị lạc kết thúcmột ngôi làng nhỏ.)
  • (Nếu bạn không học, bạn sẽ kết thúc bằng việc trượt kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "end up doing something": dùng để nhấn mạnh hành động cuối cùng.
    • I ended up staying home all weekend. (Tôi kết thúc bằng việcnhà cả cuối tuần.)
  • "end up as something": chỉ kết quả cuối cùng một vai trò hoặc danh tính.
    • After years of training, he ended up as a chef. (Sau nhiều năm đào tạo, anh ấy kết thúc với vai trò đầu bếp.)
  • "end up with something": chỉ việc được thứ đó sau cùng.
    • She ended up with a lot of debt after the trip. ( ấy kết thúc với nhiều món nợ sau chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • End (v): kết thúc (chung chung, không hàm ý bất ngờ).
    • The movie ends at 9 PM. (Bộ phim kết thúc lúc 9 giờ tối.)
  • Up (adv): lên trên, hoàn thành (thường dùng trong cụm động từ để nhấn mạnh kết quả).
Từ đồng nghĩa
  • Wind up: kết thúc (thường không mong đợi).
    • He wound up living in a different country. (Anh ấy kết thúc sốngmột quốc gia khác.)
  • Finish up: kết thúc (thường sau một quá trình).
    • We finished up at a restaurant. (Chúng tôi kết thúcmột nhà hàng.)
  • Turn out: hóa ra, kết quả là.
    • It turned out that he was right. (Hóa ra anh ấy đã đúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • End up with: được (thứ đó) sau cùng.
    • He ended up with a broken leg after the accident. (Anh ấy kết thúc với một cái chân gãy sau tai nạn.)
  • End up in: kết thúc ở (một địa điểm hoặc tình trạng).
    • The argument ended up in a fight. (Cuộc tranh luận kết thúc trong một cuộc ẩu đả.)
Thành ngữ liên quan
  • End up in the gutter: kết thúc trong cảnh nghèo khó hoặc tồi tệ.
    • If he keeps gambling, he'll end up in the gutter. (Nếu anh ấy cờ bạc tiếp, anh ấy sẽ kết thúc trong cảnh khốn cùng.)
  • End up with egg on one's face: kết thúc trong tình trạng xấu hổ.
    • He made a wrong prediction and ended up with egg on his face. (Anh ấy dự đoán sai kết thúc trong tình trạng xấu hổ.)