endanger

Định nghĩa

Động từ: - Gây nguy hiểm, đe dọa: "endanger" có nghĩa đặt ai đó hoặc cái đó vào tình huống nguy hiểm, bất lợi hoặc khó khăn. - Đe dọa sự tồn tại: Hành động làm cho một người, loài vật, hoặc thứ đó nguy bị tổn thương, mất mát hoặc hủy diệt.

dụ sử dụng
  • (Ô nhiễm đang gây nguy hiểm cho mùa màng.)
  • (Lái xe không thắt dây an toàn có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của bạn.)
  • (Các dự án xây dựng thường đe dọa động vật hoang dã địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to endanger someone's safety": gây nguy hiểm cho sự an toàn của ai đó.

    • Reckless driving endangers everyone's safety on the road. (Lái xe ẩu thả gây nguy hiểm cho sự an toàn của mọi người trên đường.)
  • "to endanger a species": đe dọa một loài (động vật, thực vật).

    • Illegal hunting endangers many rare species. (Săn bắn trái phép đe dọa nhiều loài quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Endangered (tính từ): bị đe dọa, nguy tuyệt chủng.

    • The giant panda is an endangered species. (Gấu trúc lớn một loài nguy tuyệt chủng.)
  • Endangerment (danh từ): sự gây nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa.

    • The law aims to prevent the endangerment of public health. (Luật pháp nhằm ngăn chặn sự gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Threaten: đe dọa.

    • Climate change threatens the survival of many animals. (Biến đổi khí hậu đe dọa sự sống còn của nhiều loài động vật.)
  • Jeopardize: gây nguy hiểm, làm tổn hại.

    • His actions jeopardized the entire project. (Hành động của anh ấy đã gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án.)
  • Imperil: đặt vào nguy hiểm (cách nói trang trọng hơn).

    • The storm imperiled the coastal towns. (Cơn bão đã đặt các thị trấn ven biển vào nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "endanger", nhưng có thể kết hợp với giới từ để nhấn mạnh: - Endanger through: gây nguy hiểm thông qua một hành động cụ thể. - They endangered the mission through carelessness. (Họ đã gây nguy hiểm cho nhiệm vụ thông qua sự bất cẩn.)

Thành ngữ liên quan
  • To be in danger: đang trong tình trạng nguy hiểm (hình thức bị động của "endanger").
    • The children were in danger from the fire. (Những đứa trẻ đang trong tình trạng nguy hiểm từ đám cháy.)
endanger
The pollution is endangering the crops in the nearby fields.