endlessly
Định nghĩa
Trạng từ: "endlessly" có nghĩa là không ngừng, vô tận, liên tục không dứt, chỉ một hành động, trạng thái hoặc sự việc kéo dài mãi mãi hoặc không có điểm kết thúc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Sa mạc dường như trải dài vô tận trước mắt họ.)
- (Cô ấy nói không ngừng về chuyến đi châu Âu của mình.)
- (Cuộc tranh luận kéo dài không dứt mà không đi đến kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go on endlessly": tiếp diễn không ngừng nghỉ.
- The rain seemed to go on endlessly, flooding the streets. (Cơn mưa dường như kéo dài không dứt, làm ngập các con đường.)
- "to argue endlessly": tranh cãi không hồi kết.
- They argued endlessly about politics, neither side willing to give in. (Họ tranh cãi không hồi kết về chính trị, không bên nào chịu nhượng bộ.)
- "to love endlessly": yêu thương vô tận.
- A mother's love for her child is endlessly deep and unconditional. (Tình yêu của người mẹ dành cho con cái là vô tận sâu sắc và vô điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Endless (Tính từ): vô tận, không có điểm kết thúc.
- The list of tasks seemed endless. (Danh sách công việc dường như vô tận.)
- Endlessness (Danh từ): sự vô tận, tính không dứt.
- The endlessness of the ocean filled her with awe. (Sự vô tận của đại dương khiến cô ấy tràn ngập sự kính sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Ceaselessly: không ngừng, liên tục.
- The machine ran ceaselessly day and night. (Cỗ máy chạy không ngừng ngày và đêm.)
- Perpetually: vĩnh viễn, mãi mãi.
- He was perpetually late for meetings. (Anh ấy luôn luôn đến muộn trong các cuộc họp.)
- Infinitely: vô hạn, vô tận.
- The universe is infinitely vast. (Vũ trụ rộng lớn vô hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "go on endlessly": tiếp diễn không ngừng.
- The lecture went on endlessly, putting everyone to sleep. (Bài giảng kéo dài không ngừng, khiến mọi người buồn ngủ.)
- "talk endlessly": nói không ngừng.
- She can talk endlessly about her favorite books. (Cô ấy có thể nói không ngừng về những cuốn sách yêu thích của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "endlessly in love": yêu say đắm không dứt.
- They were endlessly in love, inseparable for decades. (Họ yêu nhau say đắm không dứt, không thể tách rời trong nhiều thập kỷ.)
- "endlessly patient": kiên nhẫn vô tận.
- The teacher was endlessly patient with her struggling students. (Cô giáo kiên nhẫn vô tận với những học sinh gặp khó khăn.)