endlong

/'endlɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
endlong

A tall tree stands endlong against the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Dọc theo, theo chiều dọc: Chỉ sự định hướng hoặc chuyển động song song với chiều dài của một vật.
    • Dựng đứng, thẳng đứng: Chỉ vị trí hoặc hướng vuông góc với mặt phẳng nằm ngang.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The logs were laid endlong in the stream to form a bridge. (Những khúc gỗ được đặt dọc theo dòng suối để tạo thành một cây cầu.)
    • He set the pole endlong against the wall. (Anh ta dựng cây sào thẳng đứng dựa vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall endlong": ngã thẳng đứng, ngã sấp mặt.
    • He stumbled and fell endlong into the ditch. (Anh ta vấp ngã ngã sấp mặt xuống con mương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lengthwise (adv): theo chiều dọc, dọc theo.
  • Vertically (adv): theo chiều thẳng đứng.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "endlong" một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "lengthwise" (dọc theo) hoặc "vertically" (thẳng đứng) được ưa dùng hơn.
endlong

A tall tree stands endlong against the clear blue sky.

phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dọc theo, theo chiều dọc
  2. dựng đứng, thẳng đứng