endocardium
/,endoukɑ:'diəm/
Học thuậtThân thiện
A detailed diagram shows the endocardium lining the chambers of a human heart.
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Màng trong tim: Lớp màng mỏng, nhẵn bao phủ bề mặt bên trong của các buồng tim (tâm nhĩ và tâm thất) và tạo nên các lá van tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Inflammation of the endocardium is called endocarditis. (Tình trạng viêm của màng trong tim được gọi là viêm nội tâm mạc.)
- The endocardium is composed of endothelial cells. (Màng trong tim được cấu tạo từ các tế bào nội mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Endocardial" (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến màng trong tim.
- The doctor noted an endocardial abnormality on the scan. (Bác sĩ ghi nhận một bất thường nội tâm mạc trên hình ảnh chụp chiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Endocardial (adj): (Thuộc) nội tâm mạc.
- Endocarditis (n): Viêm nội tâm mạc (tình trạng viêm của lớp màng trong tim).
Từ đồng nghĩa
- Inner lining of the heart: Lớp lót bên trong của tim (cách giải thích mô tả).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học và sinh lý học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong đời sống hàng ngày.
A detailed diagram shows the endocardium lining the chambers of a human heart.
danh từ
- (giải phẫu) màng trong tim