endocrinologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nội tiết học: Một chuyên ngành của y học và sinh học nghiên cứu về hệ thống nội tiết, các tuyến nội tiết, các hormone do chúng tiết ra, các bệnh lý liên quan và ảnh hưởng của chúng đến cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'endocrinologie est une spécialité médicale complexe. (Nội tiết học là một chuyên khoa y tế phức tạp.)
- Elle consulte un médecin spécialisé en endocrinologie pour ses problèmes thyroïdiens. (Cô ấy đi khám bác sĩ chuyên khoa nội tiết vì các vấn đề về tuyến giáp của mình.)
- Les progrès en endocrinologie ont permis de mieux comprendre le diabète. (Những tiến bộ trong nội tiết học đã giúp hiểu rõ hơn về bệnh tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Service d'endocrinologie": Khoa nội tiết (trong bệnh viện).
- Le patient a été admis au service d'endocrinologie. (Bệnh nhân đã được nhập vào khoa nội tiết.)
"Trouble d'endocrinologie": Rối loạn nội tiết.
- Ce symptôme peut révéler un trouble d'endocrinologie. (Triệu chứng này có thể biểu lộ một rối loạn nội tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Endocrinien (adj): thuộc về nội tiết.
- Le système endocrinien est essentiel pour la régulation du corps. (Hệ thống nội tiết rất cần thiết cho việc điều hòa cơ thể.)
Endocrinologue (n): bác sĩ chuyên khoa nội tiết, nhà nội tiết học.
- L'endocrinologue a prescrit une analyse sanguine. (Bác sĩ chuyên khoa nội tiết đã kê đơn xét nghiệm máu.)
Từ đồng nghĩa
- Médecine des hormones: Y học về hormone (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
- Étude des glandes endocrines: Nghiên cứu về các tuyến nội tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) nội tiết học