endoderme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Nội bì: Lớp tế bào trong cùng của vỏ cây (vỏ nguyên sinh) ở rễ và thân một số loài thực vật, thường có chức năng kiểm soát sự vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.
- (Sinh vật học; Sinh lý học) Như endoblaste: Lớp tế bào bên trong của phôi trong giai đoạn phát triển sớm, sau này sẽ phát triển thành hệ tiêu hóa và các cơ quan liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'endoderme régule le passage de l'eau dans la racine. (Nội bì điều chỉnh sự di chuyển của nước trong rễ.)
- En biologie du développement, l'endoderme est l'un des feuillets embryonnaires primaires. (Trong sinh học phát triển, nội bì là một trong những lá phôi nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Endoderme de la racine": Nội bì của rễ.
- La structure de l'endoderme de la racine est cruciale pour la sélectivité des nutriments. (Cấu trúc nội bì của rễ rất quan trọng đối với tính chọn lọc của chất dinh dưỡng.)
- "Dérivés de l'endoderme": Các cơ quan phát triển từ lá phôi trong (nội bì phôi).
- Le foie et le pancréas sont des dérivés de l'endoderme. (Gan và tuyến tụy là những cơ quan phát triển từ nội bì.)
Biến thể và từ gần giống
- Endodermique (tính từ): thuộc về nội bì.
- Les cellules endodermiques ont une paroi caractéristique. (Các tế bào nội bì có một thành tế bào đặc trưng.)
- Endoblaste (danh từ giống đực): lá phôi trong, nghĩa tương đương với trong phôi học.
- L'endoblaste donne naissance à la muqueuse digestive. (Lá phôi trong tạo ra niêm mạc đường tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong phôi học) Endoblaste: lá phôi trong.
- (Trong thực vật học) Couche de Bary: Lớp Bary (một tên gọi khác dựa trên tên nhà khoa học).
Các cụm từ liên quan
- Feuillet embryonnaire: Lá phôi.
- L'endoderme est un des trois feuillets embryonnaires. (Nội bì là một trong ba lá phôi.)
- Strie de Caspary: Vạch Caspary (cấu trúc đặc biệt trong tế bào nội bì ở rễ thực vật).
- La strie de Caspary dans l'endoderme constitue une barrière imperméable. (Vạch Caspary trong nội bì tạo thành một rào cản không thấm nước.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) nội bì
- (sinh vật học; sinh lý học) như endobiaste