endodontic

endodontic

An endodontic specialist examines a patient's dental X-ray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến nội nha: "endodontic" chỉ những thuộc về hoặc liên quan đến lĩnh vực nội nha trong nha khoa, chuyên điều trị các bệnh về tủy răng các xung quanh chân răng.
    • Áp dụng trong điều trị tủy răng: Từ này thường được dùng để mô tả các thủ thuật, dụng cụ, hoặc chuyên gia trong lĩnh vực điều trị tủy răng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân cần điều trị nội nha để cứu chiếc răng bị nhiễm trùng.)
  • (Một chuyên gia nội nha đã thực hiện thủ thuật lấy tủy răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endodontic therapy": liệu pháp nội nha, thường gọi là điều trị tủy răng.

    • Endodontic therapy involves removing the infected pulp from the tooth. (Liệu pháp nội nha bao gồm việc loại bỏ tủy răng bị nhiễm trùng khỏi răng.)
  • "Endodontic instruments": dụng cụ nội nha, như trâm kim dùng trong điều trị tủy.

    • Modern endodontic instruments are made of nickel-titanium for flexibility. (Dụng cụ nội nha hiện đại được làm từ niken-titan để độ linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Endodontics (danh từ): chuyên ngành nội nha trong nha khoa.

    • She specializes in endodontics at the dental clinic. ( ấy chuyên về nội nha tại phòng khám nha khoa.)
  • Endodontist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa nội nha.

    • The endodontist will perform the root canal surgery. (Bác sĩ nội nha sẽ thực hiện phẫu thuật lấy tủy răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Root canal-related: liên quan đến điều trị tủy răng (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Pulpal: thuộc về tủy răng (từ chuyên môn hơn, chỉ phần tủy răng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "endodontic", đây thuật ngữ chuyên ngành y khoa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào chứa "endodontic", do tính chất kỹ thuật hạn chế của từ này trong ngôn ngữ hàng ngày.