endoergic reaction
Định nghĩa
Danh từ: Phản ứng thu năng lượng (trong vật lý hạt nhân): Một phản ứng hạt nhân xảy ra kèm theo sự hấp thụ năng lượng từ môi trường bên ngoài. Trong phản ứng này, tổng năng lượng của các sản phẩm lớn hơn tổng năng lượng của các chất tham gia, và phần năng lượng chênh lệch được lấy từ bên ngoài (ví dụ: từ chùm hạt bắn phá).
Ví dụ sử dụng
- (Một phản ứng thu năng lượng đòi hỏi một nguồn năng lượng bên ngoài để diễn ra.)
- (Trong vật lý hạt nhân, các phản ứng thu năng lượng thường được nghiên cứu trong máy gia tốc hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Endoergic reaction" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành vật lý hạt nhân và hóa học hạt nhân, đối lập với "exoergic reaction" (phản ứng tỏa năng lượng).
- The endoergic reaction between two atomic nuclei can only occur if sufficient kinetic energy is provided. (Phản ứng thu năng lượng giữa hai hạt nhân nguyên tử chỉ có thể xảy ra nếu có đủ động năng được cung cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Endothermic reaction (danh từ): Phản ứng thu nhiệt (trong hóa học, liên quan đến nhiệt năng thay vì năng lượng hạt nhân).
- An endothermic reaction absorbs heat from its surroundings. (Phản ứng thu nhiệt hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh.)
- Endoergic (tính từ): Thu năng lượng (dùng để mô tả một quá trình).
- The endoergic process requires an input of energy. (Quá trình thu năng lượng yêu cầu một đầu vào năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Reaction absorbing energy: phản ứng hấp thụ năng lượng.
- Energy-absorbing reaction: phản ứng hấp thụ năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "endoergic reaction" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "endoergic reaction" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.