endogamic

endogamic

A botanist observes an endogamic flower in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Nhân chủng học) Nội hôn, kết hôn trong nội bộ: "endogamic" mô tả một tập tục hoặc chế độ chỉ cho phép kết hôn trong phạm vi một nhóm xã hội, thị tộc, hoặc bộ lạc nhất định.
    • (Thực vật học) Tự thụ phấn cùng loài: "endogamic" cũng được dùng để chỉ một loài hoa khả năng thụ phấn bằng phấn từ một bông hoa khác cùng loài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tribe maintained an endogamic marriage system to preserve their lineage. (Bộ lạc đó duy trì một chế độ hôn nhân nội hôn để bảo tồn dòng dõi của họ.)
    • This plant species exhibits endogamic fertilization, relying on pollen from other flowers of the same kind. (Loài thực vật này thể hiện sự thụ phấn nội loài, phụ thuộc vào phấn hoa từ những bông hoa khác cùng loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endogamic marriage": hôn nhân nội hôn, một hình thức hôn nhân chỉ cho phép kết hôn giữa những người trong cùng một nhóm xã hội hoặc dân tộc.
    • Endogamic marriage was common among ancient royal families to keep power within the bloodline. (Hôn nhân nội hôn phổ biến trong các gia đình hoàng tộc cổ đại để giữ quyền lực trong dòng máu.)
  • "endogamic fertilization": sự thụ phấn nội loài, một hiện tượng trong thực vật học.
    • Endogamic fertilization ensures genetic similarity within a specific plant population. (Sự thụ phấn nội loài đảm bảo sự tương đồng di truyền trong một quần thể thực vật cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Endogamy (danh từ): chế độ nội hôn, tập tục kết hôn trong nội bộ.
    • Endogamy is still practiced in some isolated communities. (Chế độ nội hôn vẫn được thực hành trong một số cộng đồng biệt lập.)
  • Endogamous (tính từ): (dạng đồng nghĩa) thuộc về nội hôn.
    • The endogamous rules of the tribe were strictly enforced. (Các quy tắc nội hôn của bộ lạc được thi hành nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Inbred (tính từ): (thường mang nghĩa tiêu cực) giao phối cận huyết, chỉ sự kết hôn hoặc sinh sản trong nhóm hẹp.
    • Inbred populations often face genetic disorders. (Các quần thể giao phối cận huyết thường đối mặt với các rối loạn di truyền.)
  • Consanguineous (tính từ): quan hệ huyết thống, gần gũi về dòng máu.
    • Consanguineous marriages are a form of endogamic practice. (Hôn nhân cận huyết một hình thức của tập tục nội hôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho từ "endogamic", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động.)
    • To practice endogamy: thực hành nội hôn.
      • Some royal families practice endogamy to maintain their status. (Một số gia đình hoàng tộc thực hành nội hôn để duy trì địa vị của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "endogamic". Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "keeping it in the family" (giữ trong gia đình).)
    • The concept of "keeping it in the family" reflects endogamic tendencies. (Khái niệm "giữ trong gia đình" phản ánh xu hướng nội hôn.)