endogenously

endogenously

The hormone is produced endogenously by the body.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nội sinh: "endogenously" chỉ cách thức một hiện tượng, quá trình hoặc chất được tạo ra hoặc bắt nguồn từ bên trong một hệ thống, sinh vật hoặc cơ thể, thay vì từ các yếu tố bên ngoài. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, y học kinh tế học.

dụ sử dụng
  • (Hormone này được sản xuất một cách nội sinh bởi tuyến thượng thận.)
  • (Các yếu tố tăng trưởng được tạo ra một cách nội sinh giúp sửa chữa các bị tổn thương.)
  • (Căn bệnh này gây ra một cách nội sinh, không phải bởi các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "endogenously" thường đi kèm với các động từ như "produced" (sản xuất), "generated" (tạo ra), "regulated" (điều hòa) để nhấn mạnh nguồn gốc nội tại.
    • Endogenously regulated metabolic pathways are crucial for homeostasis. (Các con đường chuyển hóa được điều hòa một cách nội sinh rất quan trọng cho sự cân bằng nội môi.)
  • Trong kinh tế học: "endogenously" mô tả các biến số được xác định bởi chính mô hình hoặc hệ thống kinh tế.
    • In this model, prices are determined endogenously by supply and demand. (Trong mô hình này, giá cả được xác định một cách nội sinh bởi cung cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Endogenous (tính từ): nội sinh, nguồn gốc từ bên trong.
    • Endogenous factors influence cell development. (Các yếu tố nội sinh ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào.)
  • Endogeneity (danh từ): tính nội sinh, trạng thái hoặc chất lượng của việc được sinh ra từ bên trong.
    • The endogeneity of the variable was tested statistically. (Tính nội sinh của biến số đã được kiểm tra bằng thống .)
Từ đồng nghĩa
  • Internally: một cách nội tại, từ bên trong.
    • The body can heal wounds internally. (Cơ thể có thể chữa lành vết thương một cách nội tại.)
  • Intrinsically: một cách cố hữu, vốn .
    • The system is intrinsically stable. (Hệ thống này ổn định một cách cố hữu.)
Từ trái nghĩa
  • Exogenously: một cách ngoại sinh, từ bên ngoài.
    • The drug was administered exogenously. (Thuốc được đưa vào cơ thể một cách ngoại sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "endogenously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "produce endogenously" (sản xuất nội sinh) hoặc "regulate endogenously" (điều hòa nội sinh).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "endogenously", nhưng trong văn cảnh học thuật, cụm "generated endogenously" (được tạo ra nội sinh) thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật.