endorphin

endorphin

A runner experiences a rush of endorphin after a long jog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Endorphin: Một chất hóa học thần kinh được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, đặc biệt trong não, tác dụng giảm đau tạo cảm giác dễ chịu, hưng phấn. Endorphin hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh, giúp cơ thể đối phó với căng thẳng đau đớn.
dụ sử dụng
  • (Tập thể dục kích thích giải phóng endorphin, giúp bạn cảm thấy vui vẻ.)
  • (Sau một cuộc chạy dài, ấy trải qua một đợt tăng endorphin giúp giảm mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endorphin rush": Cảm giác hưng phấn mạnh mẽ do endorphin gây ra, thường sau các hoạt động thể chất cường độ cao.

    • The marathon runner described the endorphin rush as a natural high. (Vận động viên chạy marathon mô tả cảm giác hưng phấn endorphin như một cơn phê tự nhiên.)
  • "Endorphin system": Hệ thống sinh học trong cơ thể liên quan đến sản xuất điều chỉnh endorphin.

    • The endorphin system plays a key role in pain management. (Hệ thống endorphin đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cơn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Endorphinic (tính từ): Liên quan đến hoặc tính chất của endorphin.
    • The endorphinic response to laughter helps reduce stress. (Phản ứng endorphin đối với tiếng cười giúp giảm căng thẳng.)
  • Beta-endorphin (danh từ): Một loại endorphin cụ thể hoạt tính giảm đau mạnh hơn.
    • Beta-endorphin is released during intense physical activity. (Beta-endorphin được giải phóng trong quá trình hoạt động thể chất cường độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone hạnh phúc: Một cách gọi thông tục, nhấn mạnh tác dụng tạo cảm giác dễ chịu của endorphin.
  • Chất giảm đau tự nhiên: Mô tả chức năng giảm đau của endorphin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Release endorphin: Giải phóng endorphin.
    • Meditation can help release endorphin naturally. (Thiền có thể giúp giải phóng endorphin một cách tự nhiên.)
  • Trigger endorphin: Kích hoạt sự giải phóng endorphin.
    • Listening to music can trigger endorphin production. (Nghe nhạc có thể kích hoạt sản xuất endorphin.)
Thành ngữ liên quan
  • Natural painkiller: Thuốc giảm đau tự nhiên (ám chỉ endorphin).
    • Endorphin acts as the body's natural painkiller. (Endorphin hoạt động như thuốc giảm đau tự nhiên của cơ thể.)
  • Runner's high: Cảm giác hưng phấn đặc trưng sau khi chạy bộ, do endorphin gây ra.
    • She achieved a runner's high after finishing the 10-kilometer race. ( ấy đạt được cảm giác hưng phấn của người chạy bộ sau khi hoàn thành cuộc đua 10 km.)