endoskeleton

/endou'skelitn/
Học thuật
Thân thiện
endoskeleton

A human endoskeleton is displayed in a biology classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Bộ xương trong: Cấu trúc nâng đỡ bên trong cơ thể của một sinh vật, thường được cấu tạo từ xương hoặc sụn, đặc biệt phổ biếnđộng vật xương sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Humans, fish, and birds all have an endoskeleton. (Con người, chim đều bộ xương trong.)
    • The endoskeleton provides support and protects internal organs. (Bộ xương trong cung cấp sự nâng đỡ bảo vệ các cơ quan nội tạng.)
    • Unlike insects with an exoskeleton, mammals rely on their endoskeleton for movement. (Không giống côn trùng bộ xương ngoài, động vật dựa vào bộ xương trong để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Trong giải phẫu học so sánh, "endoskeleton" thường được đối chiếu với "exoskeleton" (bộ xương ngoài) để phân biệt hai chế nâng đỡ cơ thể chính trong giới động vật.
    • The evolution of the endoskeleton was a key development for vertebrates. (Sự tiến hóa của bộ xương trong một bước phát triển then chốt đối với động vật xương sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Endoskeletal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bộ xương trong.
    • The endoskeletal structure of whales is adapted for aquatic life. (Cấu trúc xương trong của cá voi được thích nghi cho đời sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal skeleton: bộ xương bên trong (cách giải thích nghĩa đen).
  • Bony framework: khung xương (nhấn mạnh vào chức năng nâng đỡ).
Từ trái nghĩa
  • Exoskeleton (danh từ): bộ xương ngoài (cấu trúc nâng đỡ bảo vệ bên ngoài cơ thể, nhưcôn trùng hoặc giáp xác).
endoskeleton

A human endoskeleton is displayed in a biology classroom.

danh từ
  1. (động vật học) bộ xương trong