endosmose

Học thuật
Thân thiện
endosmose

L'eau passe à travers la membrane par endosmose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nội thẩm: Trong vậthọc, đâyhiện tượng một chất lỏng (thườngdung môi) thẩm thấu từ bên ngoài vào bên trong qua một màng bán thấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'endosmose est un phénomène physique important. (Sự nội thẩmmột hiện tượng vậtquan trọng.)
    • On observe l'endosmose lorsque l'eau pénètre dans une cellule. (Người ta quan sát thấy sự nội thẩm khi nước thấm vào một tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phénomène d'endosmose": hiện tượng nội thẩm.
    • L'étude du phénomène d'endosmose est fondamentale en biologie cellulaire. (Việc nghiên cứu hiện tượng nội thẩmcơ bản trong sinh học tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Endosmotique (adj): thuộc về sự nội thẩm.

    • La pression endosmotique (Áp suất nội thẩm)
  • Osmose (n.f): sự thẩm thấu (từ chung).

    • Le principe de l'osmose (Nguyênthẩm thấu)
Từ đồng nghĩa
  • Pénétration de liquide: sự thâm nhập của chất lỏng (cách giải thích hiện tượng, không phải thuật ngữ chuyên môn tương đương).
Từ trái nghĩa
  • Exosmose (n.f): sự ngoại thẩm (hiện tượng chất lỏng di chuyển từ bên trong ra bên ngoài qua màng bán thấm).
endosmose

L'eau passe à travers la membrane par endosmose.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự nội thẩm

Từ có nhắc đến "endosmose"