endosmose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nội thẩm: Trong vật lý học, đây là hiện tượng một chất lỏng (thường là dung môi) thẩm thấu từ bên ngoài vào bên trong qua một màng bán thấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'endosmose est un phénomène physique important. (Sự nội thẩm là một hiện tượng vật lý quan trọng.)
- On observe l'endosmose lorsque l'eau pénètre dans une cellule. (Người ta quan sát thấy sự nội thẩm khi nước thấm vào một tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phénomène d'endosmose": hiện tượng nội thẩm.
- L'étude du phénomène d'endosmose est fondamentale en biologie cellulaire. (Việc nghiên cứu hiện tượng nội thẩm là cơ bản trong sinh học tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Endosmotique (adj): thuộc về sự nội thẩm.
- La pression endosmotique (Áp suất nội thẩm)
Osmose (n.f): sự thẩm thấu (từ chung).
- Le principe de l'osmose (Nguyên lý thẩm thấu)
Từ đồng nghĩa
- Pénétration de liquide: sự thâm nhập của chất lỏng (cách giải thích hiện tượng, không phải thuật ngữ chuyên môn tương đương).
Từ trái nghĩa
- Exosmose (n.f): sự ngoại thẩm (hiện tượng chất lỏng di chuyển từ bên trong ra bên ngoài qua màng bán thấm).
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự nội thẩm