endospore-forming bacteria
Định nghĩa
Danh từ: Vi khuẩn hình thành nội bào tử (endospore-forming bacteria) là một nhóm vi khuẩn thực sự (true bacteria) có khả năng tạo ra nội bào tử (endospore) – một cấu trúc nghỉ ngơi có sức đề kháng cao, giúp vi khuẩn sống sót trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, hóa chất độc hại, hoặc thiếu chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn hình thành nội bào tử thường được tìm thấy trong đất và có thể sống sót hàng thế kỷ.)
- (Chi Bacillus là một ví dụ nổi tiếng về vi khuẩn hình thành nội bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to produce endospores": tạo ra nội bào tử.
- Under stress, endospore-forming bacteria produce endospores to ensure survival. (Trong điều kiện căng thẳng, vi khuẩn hình thành nội bào tử tạo ra nội bào tử để đảm bảo sự sống sót.)
"to be an endospore-forming bacterium": là một vi khuẩn hình thành nội bào tử.
- Clostridium tetani is an endospore-forming bacterium that causes tetanus. (Clostridium tetani là một vi khuẩn hình thành nội bào tử gây bệnh uốn ván.)
Biến thể và từ gần giống
- Endospore (n): nội bào tử – cấu trúc nghỉ ngơi do vi khuẩn hình thành nội bào tử tạo ra.
- The endospore is highly resistant to heat and disinfectants. (Nội bào tử có sức đề kháng cao với nhiệt và chất khử trùng.)
- Sporulation (n): sự hình thành bào tử – quá trình tạo ra nội bào tử.
- Sporulation occurs when nutrients are scarce. (Sự hình thành bào tử xảy ra khi chất dinh dưỡng khan hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Sporogenic bacteria: vi khuẩn sinh bào tử (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
- Bacillus and Clostridium group: nhóm Bacillus và Clostridium (hai chi vi khuẩn điển hình hình thành nội bào tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To form endospores: hình thành nội bào tử.
- These bacteria form endospores when exposed to extreme conditions. (Những vi khuẩn này hình thành nội bào tử khi tiếp xúc với điều kiện khắc nghiệt.)
- To germinate from endospores: nảy mầm từ nội bào tử.
- When conditions improve, endospores germinate into active bacteria. (Khi điều kiện cải thiện, nội bào tử nảy mầm thành vi khuẩn hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- "To survive like an endospore": sống sót như một nội bào tử (ẩn dụ chỉ khả năng chịu đựng cực kỳ bền bỉ).
- He survived the harsh winter like an endospore, waiting for spring. (Anh ấy sống sót qua mùa đông khắc nghiệt như một nội bào tử, chờ đợi mùa xuân.)