endosteum

endosteum

The endosteum lines the inner cavity of a long bone.

Định nghĩa

Danh từ: Màng mạch máu lót bề mặt bên trong của xương dài. Đây một lớp liên kết mỏng, chứa nhiều mạch máu, nằm trong khoang tủy xương các khoang nhỏ của xương xốp. đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo xương, tái hấp thu xương sửa chữa xương.

dụ sử dụng
  • (Màng nội xương chứa các nguyên bào xương tế bào hủy xương, rất cần thiết cho quá trình tái tạo xương.)
  • (Trong trường hợp chấn thương xương, màng nội xương hỗ trợ quá trình lành vết thương bằng cách cung cấp nguồn tế bào xương mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endosteum" trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên ngành, thường được dùng trong các văn bản y học, sinh học.
    • The endosteum is distinct from the periosteum, which covers the outer surface of bones. (Màng nội xương khác với màng xương, lớp bao phủ bề mặt ngoài của xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Endosteal (tính từ): Liên quan đến màng nội xương.
    • Endosteal bone formation occurs within the medullary cavity. (Sự hình thành xương nội mạc xảy ra bên trong khoang tủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "endosteum" danh từ thuần túy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.