endothelial myeloma
A doctor examines an X-ray showing an endothelial myeloma in a patient's femur.
endothelial myeloma (danh từ) là một loại khối u ác tính trong tủy xương, thường xuất hiện ở xương chậu hoặc xương dài (như xương đùi, xương cánh tay). Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một dạng u tủy xương đặc biệt, nhưng trong y học hiện đại, nó thường được gọi là u tương bào (plasmacytoma) hoặc đa u tủy xương (multiple myeloma) tùy vào mức độ lan rộng.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc endothelial myeloma sau khi sinh thiết xương chậu.)
- (Endothelial myeloma thường gây đau dữ dội ở xương dài.)
"Primary endothelial myeloma": u tủy xương nguyên phát, xuất hiện lần đầu ở tủy xương mà không có di căn.
- Primary endothelial myeloma is rare and requires aggressive treatment. (U tủy xương nguyên phát rất hiếm và cần điều trị tích cực.)
"Metastatic endothelial myeloma": u tủy xương di căn, lan từ tủy xương đến các cơ quan khác.
- Metastatic endothelial myeloma can spread to the spine and ribs. (U tủy xương di căn có thể lan đến cột sống và xương sườn.)
- Endothelial (tính từ): liên quan đến nội mô (lớp tế bào lót bên trong mạch máu).
- Endothelial cells line the blood vessels. (Tế bào nội mô lót bên trong mạch máu.)
- Myeloma (danh từ): u tủy xương, một loại ung thư xuất phát từ tế bào plasma trong tủy xương.
- Myeloma is a common blood cancer. (U tủy xương là một loại ung thư máu phổ biến.)
- Plasmacytoma (danh từ): u tương bào, một khối u ác tính từ tế bào plasma, thường xuất hiện trong xương.
- Multiple myeloma (danh từ): đa u tủy xương, dạng phổ biến hơn và lan rộng trong nhiều xương.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "endothelial myeloma". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - Develop into: phát triển thành. - The localized tumor may develop into full-blown multiple myeloma. (Khối u khu trú có thể phát triển thành đa u tủy xương hoàn chỉnh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.