endothélial

Học thuật
Thân thiện
endothélial

La couche endothéliale tapisse l'intérieur des vaisseaux sanguins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nội mô: "endothélial" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc đặc tính của endothélium (lớp tế bào lót mặt trong của tim, mạch máu mạch bạch huyết).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fonction endothéliale est cruciale pour la santé vasculaire. (Chức năng nội mô rất quan trọng đối với sức khỏe mạch máu.)
    • Ces cellules endothéliales tapissent la paroi interne des artères. (Những tế bào nội mô này lót mặt trong của thành động mạch.)
    • Une dysfonction endothéliale peut être un facteur de risque. (Rối loạn chức năng nội mô có thểmột yếu tố nguy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facteur de croissance endothélial vasculaire" (VEGF): Một loại protein kích thích sự hình thành mạch máu mới.

    • Le VEGF est une protéine essentielle à la croissance endothéliale. (VEGF là một protein thiết yếu cho sự phát triển nội mô.)
  • "Cellule progénitrice endothéliale": Một loại tế bào khả năng biệt hóa thành tế bào nội mô trưởng thành.

    • La recherche sur les cellules progénitrices endothéliales est prometteuse. (Nghiên cứu về tế bào tiền thân nội mô rất hứa hẹn.)
Biến thể từ liên quan
  • Endothélium (danh từ giống đực): Lớp nội mô. Đâydanh từ gốc tính từ "endothélial" bắt nguồn.

    • L'endothélium forme une barrière sélective entre le sang et les tissus. (Lớp nội mô tạo thành một hàng rào chọn lọc giữa máu các .)
  • Endothélite (danh từ giống cái): Viêm nội mô.

    • L'endothélite est une inflammation de la paroi interne des vaisseaux. (Viêm nội môtình trạng viêm lớp lót bên trong của mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến trong tiếng Pháp cho tính từ chuyên ngành này. Cách diễn đạt thay thế thường dựa vào danh từ gốc, ví dụ: "" (liên quan đến nội mô).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "endothélial" hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về y học, sinh học, giải phẫu hoặc sinhhọc.
  • Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các danh từ như (tế bào), (chức năng), (rối loạn chức năng), (lớp), (hàng rào).
endothélial

La couche endothéliale tapisse l'intérieur des vaisseaux sanguins.

tính từ
  1. xem endothélium