endpoint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm kết thúc, điểm cuối: "endpoint" chỉ vị trí hoặc thời điểm mà một cái gì đó kết thúc hoặc hoàn thành.
- Điểm đầu cuối (trong kỹ thuật): Trong công nghệ thông tin và viễn thông, "endpoint" chỉ thiết bị hoặc điểm cuối của một kết nối mạng, ví dụ như máy tính, điện thoại thông minh, hoặc máy chủ.
Ví dụ sử dụng
Điểm kết thúc:
- The trail's endpoint is a beautiful waterfall. (Điểm cuối của con đường mòn là một thác nước đẹp.)
- We finally reached the endpoint of our journey. (Chúng tôi cuối cùng đã đến điểm kết thúc của hành trình.)
Điểm đầu cuối (kỹ thuật):
- Each device in the network is considered an endpoint. (Mỗi thiết bị trong mạng được coi là một điểm đầu cuối.)
- The API endpoint allows users to retrieve data. (Điểm đầu cuối API cho phép người dùng truy xuất dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach an endpoint": đạt đến điểm kết thúc.
- The research project reached its endpoint after five years. (Dự án nghiên cứu đã đạt đến điểm kết thúc sau năm năm.)
"endpoint security": bảo mật điểm đầu cuối (thuật ngữ trong an ninh mạng).
- Companies invest heavily in endpoint security to protect their devices. (Các công ty đầu tư mạnh vào bảo mật điểm đầu cuối để bảo vệ thiết bị của họ.)
Biến thể và từ gần giống
End (n): kết thúc, phần cuối.
- The end of the story was surprising. (Kết thúc của câu chuyện thật bất ngờ.)
Point (n): điểm, vị trí.
- What is the starting point of the race? (Điểm bắt đầu của cuộc đua là gì?)
Từ đồng nghĩa
Terminus: ga cuối, điểm cuối (thường dùng trong giao thông).
- The bus terminus is at the city center. (Ga cuối của xe buýt là ở trung tâm thành phố.)
Destination: điểm đến, đích đến.
- Our destination is a small village in the mountains. (Điểm đến của chúng tôi là một ngôi làng nhỏ trên núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- End up: kết thúc ở một nơi nào đó hoặc trong một tình huống nào đó.
- We ended up at the wrong endpoint. (Chúng tôi đã kết thúc ở điểm cuối sai.)
Thành ngữ liên quan
- At the end of the day: cuối cùng, sau tất cả.
- At the end of the day, the endpoint is what matters most. (Cuối cùng thì, điểm kết thúc mới là điều quan trọng nhất.)