endurance contest

endurance contest

The team pushes through the final miles of the endurance contest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc thi chịu đựng: "endurance contest" chỉ một cuộc thi hoặc thử thách kéo dài rất gian khổ, đòi hỏi người tham gia phải chịu đựng về thể chất, tinh thần hoặc cả hai trong một khoảng thời gian dài. - Cuộc đua bền bỉ: Trong thể thao hoặc các hoạt động, mô tả một cuộc đua yếu tố chịu đựng (endurance) chìa khóa để chiến thắng, thay vì tốc độ hay kỹ năng ngắn hạn.

dụ sử dụng
  • (Cuộc chạy marathon một cuộc thi chịu đựng kinh điển.)
  • (Những người tham gia cuộc đua xe đạp 24 giờ đã đối mặt với một cuộc thi chịu đựng khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an endurance contest": được dùng để mô tả một tình huống kéo dài mệt mỏi, không chỉ trong thể thao.
    • The final exam felt like an endurance contest. (Kỳ thi cuối cùng giống như một cuộc thi chịu đựng vậy.)
  • "a mental endurance contest": cuộc thi chịu đựng về tinh thần, thường dùng trong bối cảnh trí tuệ hoặc tâm lý.
    • Negotiating the contract was a mental endurance contest. (Đàm phán hợp đồng một cuộc thi chịu đựng về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Endurance (danh từ): sự chịu đựng, sức bền.
    • His endurance during the race was remarkable. (Sức bền của anh ấy trong cuộc đua thật đáng kinh ngạc.)
  • Endurance race (danh từ): cuộc đua bền bỉ, đồng nghĩa gần với "endurance contest".
    • The Le Mans 24-hour car race is a famous endurance race. (Cuộc đua xe 24 giờ Le Mans một cuộc đua bền bỉ nổi tiếng.)
  • Contest (danh từ): cuộc thi, cuộc tranh tài.
Từ đồng nghĩa
  • Endurance test: bài kiểm tra sức chịu đựng.
  • Marathon (nghĩa bóng): cuộc thi hoặc nhiệm vụ kéo dài gian khổ.
  • Trial of endurance: thử thách về sức chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Endure through: chịu đựng qua (một giai đoạn khó khăn).
    • They endured through the entire endurance contest without giving up. (Họ đã chịu đựng qua toàn bộ cuộc thi chịu đựng không bỏ cuộc.)
  • Hold out: cầm cự, chịu đựng đến cùng.
    • Few competitors could hold out until the end of the endurance contest. (Rất ít đối thủ có thể cầm cự đến cuối cuộc thi chịu đựng.)
Thành ngữ liên quan
  • A test of endurance: một bài kiểm tra sức chịu đựng (thường dùng thay cho "endurance contest" trong văn nói).
    • Climbing the mountain was a true test of endurance. (Leo núi một bài kiểm tra sức chịu đựng thực sự.)
  • Go the distance: đi hết quãng đường, hoàn thành thử thách.
    • Not everyone can go the distance in an endurance contest. (Không phải ai cũng có thể hoàn thành một cuộc thi chịu đựng.)