endurance riding

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao cưỡi ngựa đường trường, trong đó người cưỡi ngựa phải duy trì tốc độ ổn định trên một quãng đường dài (thường từ 50 đến 160 km) trong nhiều giờ liên tục. Môn này đòi hỏi sự bền bỉ, kỹ năng quản lý sức khỏe ngựa khả năng chịu đựng của cả người lẫn ngựa.

dụ sử dụng
  • (Môn cưỡi ngựa đường trường một môn thể thao đầy thử thách, kiểm tra sức bền của cả ngựa lẫn người cưỡi.)
  • ( ấy đã tập luyện cho một cuộc thi cưỡi ngựa đường trường trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in endurance riding": tham gia thi đấu môn cưỡi ngựa đường trường.
    • Many riders from around the world compete in endurance riding events. (Nhiều người cưỡi ngựa từ khắp nơi trên thế giới tham gia thi đấu các sự kiện cưỡi ngựa đường trường.)
  • "endurance riding horse": ngựa được huấn luyện chuyên cho môn cưỡi ngựa đường trường.
    • Arabian horses are often preferred as endurance riding horses due to their stamina. (NgựaRập thường được ưa chuộng làm ngựa cưỡi đường trường sức bền của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Endurance ride (danh từ): một cuộc đua hoặc hành trình cưỡi ngựa đường trường cụ thể.
    • The 100-mile endurance ride lasted over 12 hours. (Cuộc đua cưỡi ngựa đường trường dài 100 dặm kéo dài hơn 12 giờ.)
  • Endurance rider (danh từ): người tham gia môn cưỡi ngựa đường trường.
    • An endurance rider must be physically fit and mentally tough. (Một người cưỡi ngựa đường trường phảithể lực tốt tinh thần kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-distance riding: cưỡi ngựa đường dài (một thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết mang tính cạnh tranh).
  • Competitive trail riding: cưỡi ngựa theo đường mòn cạnh tranh (một môn tương tự nhưng có thể các tiêu chí chấm điểm khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride out: cưỡi ngựa đi xa hoặc vượt qua một chặng đường dài.
    • They plan to ride out across the desert for the endurance riding event. (Họ dự định cưỡi ngựa vượt sa mạc cho sự kiện cưỡi ngựa đường trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Go the distance: hoàn thành một chặng đường dài hoặc nhiệm vụ khó khăn.
    • In endurance riding, the goal is to go the distance without injuring the horse. (Trong môn cưỡi ngựa đường trường, mục tiêu hoàn thành chặng đường không gây thương tích cho ngựa.)