endurcissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chai dạn, sự trơ lì: Trạng thái trở nên vô cảm, không còn dễ bị xúc động hoặc bị ảnh hưởng, đặc biệt là trước những điều thường gây ra cảm xúc mạnh như đau khổ hoặc khó khăn.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự dạn dày: Trạng thái trở nên cứng rắn hoặc kiên cường hơn thông qua kinh nghiệm hoặc sự rèn luyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'endurcissement progressif du personnel soignant face à la souffrance est un phénomène connu. (Sự chai dạn dần của nhân viên y tế trước nỗi đau là một hiện tượng đã được biết đến.)
- Son endurcissement face aux critiques l'a aidé à persévérer. (Sự dạn dày của anh ấy trước những lời chỉ trích đã giúp anh kiên trì.)
- L'endurcissement du cœur peut conduire à l'indifférence. (Sự chai dạn của trái tim có thể dẫn đến sự thờ ơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endurcissement des positions": Sự cứng rắn hóa/cứng nhắc hóa trong lập trường, quan điểm.
- Les négociations ont échoué en raison de l'endurcissement des positions de part et d'autre. (Các cuộc đàm phán thất bại do sự cứng nhắc trong lập trường của cả hai bên.)
"Endurcissement artériel": (Y học) Tình trạng xơ cứng động mạch.
- L'hypertension peut favoriser l'endurcissement artériel. (Chứng cao huyết áp có thể thúc đẩy tình trạng xơ cứng động mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Endurcir (động từ): làm cho chai dạn, làm cho cứng lại; trở nên chai dạn, trở nên cứng.
- Les épreuves l'ont endurci. (Những thử thách đã làm cho anh ta trở nên chai dạn.)
Endurci, endurcie (tính từ): chai dạn, dạn dày; cứng đầu, ngoan cố.
- Un criminel endurci (Một tên tội phạm chai dạn/lão luyện)
- Une attitude endurcie (Một thái độ cứng nhắc/ngoan cố)
Từ đồng nghĩa
- Insensibilisation (sự làm cho vô cảm, sự chai lì).
- Induration (sự làm cho cứng, sự chai cứng - thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng).
- Résistance (sự chịu đựng, sức chịu đựng - nhấn mạnh khả năng hơn là trạng thái vô cảm).
Từ trái nghĩa
- Sensibilité (sự nhạy cảm, sự dễ xúc động).
- Empathie (sự đồng cảm).
- Souplesse (sự mềm dẻo, sự linh hoạt - đối lập với nghĩa cứng nhắc).
danh từ giống đực
- sự chai dạn, sự trời
- Endurcissement devant la douleur d'autruisự chai dạn trước nỗi đau đớn của người khác
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự dạn dày