endways

endways

The carpenter placed the long wooden plank endways against the wall.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Hướng đầu hoặc mũi về phía trước: "endways" mô tả cách một vật được đặt hoặc di chuyển sao cho phần đầu hoặc phần cuối của hướng về phía người quan sát hoặc về phía trước.
    • Theo chiều dọc: "endways" cũng có nghĩa dọc theo chiều dài của vật, từ đầu này đến đầu kia.
    • Thẳng đứng: Trong một số trường hợp, "endways" chỉ trạng thái đứng thẳng trên một đầu, như một vật được dựng đứng.
dụ sử dụng
  • Hướng đầu về phía trước:

    • Houses built endways along the street look very neat. (Những ngôi nhà được xây hướng đầu về phía trước dọc theo con đường trông rất gọn gàng.)
    • He held the stick endways to show it to the crowd. (Anh ấy cầm cây gậy hướng đầu về phía trước để cho đám đông xem.)
  • Theo chiều dọc:

    • The logs were stacked endways in the shed. (Các khúc gỗ được xếp theo chiều dọc trong nhà kho.)
    • Endways pressure can damage the structure. (Áp lực theo chiều dọc có thể làm hỏng cấu trúc.)
  • Thẳng đứng:

    • Sticks leaning against the wall endways are easy to fall. (Những cây gậy dựa vào tường theo chiều thẳng đứng rất dễ đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To place something endways": đặt một vật sao cho đầu hoặc mũi của hướng về phía trước.

    • The carpenter placed the plank endways to fit it through the door. (Người thợ mộc đặt tấm ván hướng đầu về phía trước để đưa qua cửa.)
  • "To move endways": di chuyển theo hướng đầu hoặc mũi.

    • The snake slithered endways through the grass. (Con rắn trườn theo hướng đầu về phía trước qua bãi cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Endwise (trạng từ): đồng nghĩa với "endways", có nghĩa tương tự.

    • The box was turned endwise to fit into the shelf. (Cái hộp được xoay theo chiều dọc để vừa với kệ.)
  • End‑on (trạng từ/tính từ): hướng về phía đầu, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The ship approached end‑on to the dock. (Con tàu tiếp cận bến tàu theo hướng đầu về phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Lengthwise: theo chiều dọc, dọc theo chiều dài.

    • She cut the fabric lengthwise. ( ấy cắt vải theo chiều dọc.)
  • Upright: thẳng đứng, đứng thẳng.

    • The pole was placed upright in the ground. (Cái cọc được đặt thẳng đứng xuống đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "endways" trạng từ, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "turn endways", "place endways".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "endways". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc hướng dẫn về cách sắp xếp vật thể.