endéans
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ (từ cũ; nghĩa cũ):
- Trong khoảng, trong giới hạn, trong phạm vi (thời gian): "endéans" biểu thị một khoảng thời gian có giới hạn, trong đó một sự việc phải xảy ra hoặc được hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Être convoqué endéans trois jours. (Bị triệu tập trong khoảng ba ngày.)
- La réponse doit parvenir endéans la semaine. (Câu trả lời phải đến trong vòng một tuần.)
- Il faut régler cette affaire endéans le mois. (Phải giải quyết việc này trong vòng một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Endéans" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói và viết hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hành chính cũ hoặc văn học.
- Selon l'ancien règlement, le paiement était dû endéans les vingt-quatre heures. (Theo quy định cũ, khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng hai mươi bốn giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dans (giới từ): trong. Từ hiện đại và phổ biến nhất để thay thế "endéans" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Dans un délai de trois jours. (Trong thời hạn ba ngày.)
- Au cours de (cụm giới từ): trong suốt, trong khoảng.
- Au cours des trois prochains jours. (Trong khoảng ba ngày tới.)
- En l'espace de (cụm giới từ): trong vòng (nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn).
- En l'espace d'une semaine. (Trong vòng một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Dans: trong.
- Pendant: trong suốt (khoảng thời gian).
- Sous: trong vòng (thường dùng với "délai" - thời hạn).
- Sous trois jours. (Trong vòng ba ngày.)
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Endéans" được coi là từ cổ (vieux mot). Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thay thế hiện đại như "dans", "en l'espace de" hoặc "au cours de" để diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Ngữ cảnh: Từ này có thể gặp trong các văn bản pháp luật, sắc lệnh cũ hoặc để tạo màu sắc cổ xưa trong văn chương.
giới từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) trong khoảng, trong giới hạn, trong phạm vi
- Être convoqué endéans trois joursđược triệu tập trong khoảng ba ngày