energetically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tràn đầy năng lượng, một cách mạnh mẽ và tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc một cách tràn đầy năng lượng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Những đứa trẻ chơi đùa một cách mạnh mẽ trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something energetically": làm việc gì đó với sự hăng hái, không mệt mỏi.
- He argued energetically for his point of view. (Anh ấy tranh luận một cách hăng hái cho quan điểm của mình.)
"to move energetically": di chuyển một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
- The dancer moved energetically across the stage. (Vũ công di chuyển một cách nhanh nhẹn trên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Energetic (tính từ): tràn đầy năng lượng, năng động.
- She is an energetic person. (Cô ấy là một người năng động.)
Energy (danh từ): năng lượng, sức lực.
- He has a lot of energy today. (Hôm nay anh ấy có rất nhiều năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
Vigorously: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
- She exercised vigorously every morning. (Cô ấy tập thể dục một cách mạnh mẽ mỗi sáng.)
Dynamically: một cách năng động, sôi nổi.
- The team worked dynamically to solve the problem. (Nhóm làm việc một cách năng động để giải quyết vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "energetically", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả như:) - "with all one's might": với tất cả sức lực. - He pushed the car energetically with all his might. (Anh ấy đẩy xe một cách tràn đầy năng lượng với tất cả sức lực của mình.)