energid

energid

A single energid is visible within a plant cell under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Energid một đơn vị sinh học bao gồm một nhân (nucleus) phần tế bào chất (cytoplasm) tương tác trực tiếp. Khái niệm này thường được dùng trong sinh học tế bào để chỉ một cấp độ tổ chức sống cơ bản, nơi nhân tế bào chất hoạt động như một thể thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Tế bào có thể được coi một , nơi nhân tế bào chất hoạt động cùng nhau.)
  • (Ở một số sinh vật, đơn vị cơ bản của sự sống, không phải toàn bộ tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "energid system": hệ thống , dùng để mô tả một mạng lưới các đơn vị nhân-tế bào chất trong các sinh vật đa nhân.
    • The energid system in fungi allows for efficient nutrient distribution. (Hệ thống energidnấm cho phép phân phối chất dinh dưỡng hiệu quả.)
  • "energid theory": thuyết , một giả thuyết cho rằng tế bào có thể được chia thành các đơn vị chức năng nhỏ hơn dựa trên tương tác nhân-tế bào chất.
    • The energid theory challenges traditional views of cell structure. (Thuyết energid thách thức các quan điểm truyền thống về cấu trúc tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Energidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến .
    • The energidal interactions are crucial for cellular metabolism. (Các tương tác thuộc energid rất quan trọng cho quá trình trao đổi chất của tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytological unit: đơn vị tế bào học (chỉ một phần của tế bào chức năng riêng).
  • Nuclear-cytoplasmic unit: đơn vị nhân-tế bào chất (mô tả chính xác hơn cấu trúc của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến energid.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến energid do tính chất chuyên ngành của từ này.