energiser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị cung cấp năng lượng điện: "energiser" dùng để chỉ một thiết bị hoặc máy móc có chức năng cung cấp năng lượng điện, thường thấy trong các hệ thống điện tử hoặc công nghiệp.
- Người truyền năng lượng, sinh khí: "energiser" cũng chỉ một người có khả năng truyền cảm hứng, năng lượng và sức sống cho người khác, làm cho họ trở nên năng động và tích cực hơn.
Ví dụ sử dụng
Thiết bị cung cấp năng lượng điện:
- The electric fence uses a solar-powered energiser to keep it charged. (Hàng rào điện sử dụng một thiết bị cung cấp năng lượng chạy bằng năng lượng mặt trời để duy trì điện tích.)
- A battery energiser can help revive a dead car battery. (Một thiết bị cung cấp năng lượng pin có thể giúp hồi phục pin xe hơi đã hết điện.)
Người truyền năng lượng, sinh khí:
- She is the team's main energiser, always motivating everyone to do their best. (Cô ấy là người truyền năng lượng chính của đội, luôn động viên mọi người làm hết sức mình.)
- He is a natural energiser in meetings, turning dull discussions into lively debates. (Anh ấy là một người truyền sinh khí tự nhiên trong các cuộc họp, biến những cuộc thảo luận nhàm chán thành những cuộc tranh luận sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as an energiser": đóng vai trò là người hoặc thiết bị truyền năng lượng.
- The new manager acts as an energiser for the entire department. (Người quản lý mới đóng vai trò là người truyền năng lượng cho toàn bộ phòng ban.)
"team energiser": người hoặc hoạt động giúp tăng cường tinh thần đồng đội.
- The team energiser organized a fun workshop to boost morale. (Người truyền năng lượng cho đội đã tổ chức một buổi hội thảo vui vẻ để nâng cao tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Energise (động từ): cung cấp năng lượng, kích thích.
- Drinking coffee can energise you in the morning. (Uống cà phê có thể cung cấp năng lượng cho bạn vào buổi sáng.)
Energy (danh từ): năng lượng.
- She has a lot of energy after a good night's sleep. (Cô ấy có rất nhiều năng lượng sau một giấc ngủ ngon.)
Từ đồng nghĩa
Motivator (người tạo động lực): tương tự nghĩa "người truyền năng lượng" nhưng nhấn mạnh vào việc thúc đẩy hành động.
- He is a great motivator who inspires his students to learn. (Anh ấy là một người tạo động lực tuyệt vời, truyền cảm hứng cho học sinh của mình học tập.)
Battery charger (bộ sạc pin): tương tự nghĩa "thiết bị cung cấp năng lượng điện" nhưng cụ thể hơn.
- A battery charger is a type of energiser for rechargeable batteries. (Bộ sạc pin là một loại thiết bị cung cấp năng lượng cho pin có thể sạc lại.)
Các cụm từ liên quan
- Energiser bunny: một biểu tượng văn hóa (chú thỏ năng lượng) chỉ người hoặc vật không bao giờ mệt mỏi.
- He works like an energiser bunny, never stopping until the project is done. (Anh ấy làm việc như một chú thỏ năng lượng, không bao giờ dừng lại cho đến khi dự án hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
- To be an energiser in the room: là người làm bầu không khí trở nên sôi động.
- Whenever she enters, she becomes the energiser in the room. (Bất cứ khi nào cô ấy bước vào, cô ấy trở thành người làm bầu không khí sôi động.)