energizer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị cung cấp năng lượng điện: "energizer" dùng để chỉ một thiết bị, thường là pin hoặc máy phát, có chức năng cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị khác hoạt động.
- Người truyền năng lượng, sức sống: "energizer" còn chỉ một người có khả năng mang lại năng lượng, sức sống và tinh thần cho người khác, thường là người lạc quan, nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thiết bị điện):
- The remote control needs a new energizer to work. (Cái điều khiển từ xa cần một cục pin mới để hoạt động.)
- This portable energizer can charge your phone in an emergency. (Thiết bị cung cấp năng lượng di động này có thể sạc điện thoại của bạn trong trường hợp khẩn cấp.)
Danh từ (người truyền năng lượng):
- She is the energizer of the team, always motivating everyone. (Cô ấy là người truyền năng lượng cho cả đội, luôn động viên mọi người.)
- His speech was like an energizer, lifting the spirits of the audience. (Bài phát biểu của anh ấy giống như một nguồn năng lượng, nâng cao tinh thần của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Energizer bunny": một cụm từ phổ biến, ám chỉ một người hoặc vật có năng lượng không bao giờ cạn, lấy cảm hứng từ linh vật của thương hiệu pin Energizer.
- He works 16 hours a day like an energizer bunny. (Anh ấy làm việc 16 giờ một ngày như một chú thỏ năng lượng không biết mệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Energize (động từ): tiếp thêm năng lượng, làm cho tràn đầy sức sống.
- A good breakfast can energize you for the whole day. (Một bữa sáng tốt có thể tiếp thêm năng lượng cho bạn cả ngày.)
- Energy (danh từ): năng lượng, sức lực.
- He has a lot of energy after his nap. (Anh ấy có nhiều năng lượng sau giấc ngủ ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Battery (n): pin, thiết bị lưu trữ năng lượng điện.
- Motivator (n): người tạo động lực, người thúc đẩy.
- Stimulator (n): chất kích thích, người kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Energize up: tiếp thêm năng lượng mạnh mẽ (ít phổ biến).
- Drink this coffee to energize up before the meeting. (Uống cà phê này để tiếp thêm năng lượng trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Full of beans: tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
- After a good night's sleep, she is full of beans. (Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy tràn đầy năng lượng.)
- Bursting with energy: tràn trề năng lượng.
- The kids are bursting with energy after the party. (Bọn trẻ tràn trề năng lượng sau bữa tiệc.)