energizing

energizing

A morning walk in the fresh air is very energizing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mang lại năng lượng, tiếp thêm sinh lực: "energizing" mô tả một thứ đó (thức ăn, hoạt động, trải nghiệm) khả năng làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng, tỉnh táo sẵn sàng hành động.
    • Kích thích, thúc đẩy: Có thể dùng để chỉ một yếu tố tạo động lực mạnh mẽ, làm cho một quá trình hoặc hệ thống trở nên sôi động hiệu quả hơn.
  2. Danh từ:

    • Sự tiếp thêm sinh lực, sự kích hoạt năng lượng: Hành động hoặc quá trình làm cho một người hoặc một vật thêm năng lượng trở nên hoạt động tích cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This morning coffee is very energizing. (Ly cà phê sáng nay rất tiếp thêm sinh lực.)
    • She gave an energizing speech that motivated everyone. ( ấy đã một bài phát biểu kích thích, thúc đẩy mọi người.)
    • The energizing music helped me finish my workout. (Âm nhạc tràn đầy năng lượng đã giúp tôi hoàn thành buổi tập.)
  • Danh từ:

    • The energizing of the team was achieved through team-building activities. (Việc tiếp thêm sinh lực cho đội nhóm đã đạt được thông qua các hoạt động xây dựng đội ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "energizing effect": hiệu ứng tiếp thêm năng lượng.

    • The energizing effect of sunlight is well-documented. (Hiệu ứng tiếp thêm năng lượng của ánh sáng mặt trời đã được ghi nhận rõ ràng.)
  • "energizing force": lực thúc đẩy, yếu tố kích hoạt.

    • The complex civilization of which Rome was the kinetic center - H.O.Taylor (Nền văn minh phức tạp Rome trung tâm năng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Energize (động từ): tiếp thêm năng lượng, kích hoạt.

    • A good breakfast can energize you for the whole day. (Một bữa sáng tốt có thể tiếp thêm năng lượng cho bạn cả ngày.)
  • Energy (danh từ): năng lượng, sinh lực.

    • She has a lot of energy after her nap. ( ấy rất nhiều năng lượng sau giấc ngủ ngắn.)
  • Invigorating (tính từ): làm khỏe khoắn, tiếp thêm sức sống (thường dùng cho không khí, cảnh quan).

    • The mountain air is invigorating. (Không khí trên núi thật sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulating: kích thích (tinh thần, trí tuệ).

    • A stimulating conversation can be energizing. (Một cuộc trò chuyện kích thích có thể tiếp thêm năng lượng.)
  • Revitalizing: làm hồi sinh, làm sống lại.

    • A revitalizing yoga session left her feeling energized. (Một buổi yoga hồi sinh khiến ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
  • Uplifting: nâng cao tinh thần, làm phấn chấn.

    • The uplifting music was very energizing. (Âm nhạc nâng cao tinh thần rất tiếp thêm sinh lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "energizing", nhưng có thể dùng các động từ như:)

    • Pep up: làm ai đó phấn chấn hơn.

      • A cup of tea can pep you up when you're tired. (Một tách trà có thể làm bạn phấn chấn hơn khi mệt mỏi.)
    • Liven up: làm cho sôi động hơn.

      • The party needs some energizing music to liven up. (Bữa tiệc cần một chút nhạc tiếp thêm năng lượng để trở nên sôi động.)
Thành ngữ liên quan
  • A shot in the arm: một liều thuốc bổ, một sự thúc đẩy mạnh mẽ.

    • The new funding was a real shot in the arm for the project. (Nguồn tài trợ mới thực sự một liều thuốc bổ cho dự án.)
  • To recharge one's batteries: nạp lại năng lượng (nghỉ ngơi để lấy lại sức).

    • A weekend getaway is a perfect way to recharge your batteries. (Một chuyến đi cuối tuần cách hoàn hảo để nạp lại năng lượng.)