energy secretary

energy secretary

The Energy Secretary announces a new renewable energy initiative.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ Bộ trưởng Năng lượng: "energy secretary" chỉ vị trí đứng đầu Bộ Năng lượng (Department of Energy) tại Hoa Kỳ. Đây một chức vụ trong nội các, chịu trách nhiệm về chính sách năng lượng quốc gia.
    • Người giữ chức vụ đó: "energy secretary" cũng dùng để chỉ cá nhân cụ thể đang đảm nhận chức vụ Bộ trưởng Năng lượng.
dụ sử dụng
  • Chức vụ:

    • The post of Energy Secretary was created in 1977. (Chức vụ Bộ trưởng Năng lượng được thành lập vào năm 1977.)
  • Người giữ chức vụ:

    • The first Secretary of Energy was James R. Schlesinger who was appointed by Carter. (Bộ trưởng Năng lượng đầu tiên James R. Schlesinger, người được Tổng thống Carter bổ nhiệm.)
    • The energy secretary announced new policies to reduce carbon emissions. (Bộ trưởng Năng lượng đã công bố các chính sách mới nhằm giảm lượng khí thải carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appoint an energy secretary": bổ nhiệm một Bộ trưởng Năng lượng.

    • The president has the authority to appoint an energy secretary. (Tổng thống thẩm quyền bổ nhiệm một Bộ trưởng Năng lượng.)
  • "to serve as energy secretary": phục vụ với tư cách Bộ trưởng Năng lượng.

    • She served as energy secretary for four years. ( ấy đã phục vụ với tư cách Bộ trưởng Năng lượng trong bốn năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of Energy (danh từ): Bộ trưởng Năng lượng (cách gọi chính thức).

    • The Secretary of Energy oversees national energy policy. (Bộ trưởng Năng lượng giám sát chính sách năng lượng quốc gia.)
  • Energy Department (danh từ): Bộ Năng lượng.

    • The Energy Department funds research on renewable energy. (Bộ Năng lượng tài trợ nghiên cứu về năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Head of the Department of Energy: người đứng đầu Bộ Năng lượng.
  • Energy chief: lãnh đạo năng lượng (cách gọi thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "energy secretary".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "energy secretary".