energy state
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái năng lượng: "energy state" chỉ một mức năng lượng xác định và ổn định mà một hệ thống vật lý (như nguyên tử, phân tử) có thể sở hữu. Khái niệm này thường được dùng trong vật lý lượng tử để mô tả trạng thái của các electron trong nguyên tử hoặc phân tử, nơi chỉ một số mức năng lượng nhất định là khả thi.
Ví dụ sử dụng
- (Một electron trong nguyên tử chỉ có thể tồn tại ở những trạng thái năng lượng nhất định.)
- (Khi một electron chuyển từ trạng thái năng lượng cao hơn xuống thấp hơn, nó phát ra một photon.)
- (Sự ổn định của một phân tử phụ thuộc vào trạng thái năng lượng thấp nhất của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ground energy state": trạng thái năng lượng cơ bản (mức năng lượng thấp nhất mà hệ thống có thể đạt được).
- At absolute zero, all particles are in their ground energy state. (Ở nhiệt độ không tuyệt đối, tất cả các hạt đều ở trạng thái năng lượng cơ bản của chúng.)
"Excited energy state": trạng thái năng lượng kích thích (mức năng lượng cao hơn so với trạng thái cơ bản).
- Laser operation involves electrons in excited energy states. (Hoạt động của laser liên quan đến các electron ở trạng thái năng lượng kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Energy level (n): mức năng lượng – thường được dùng thay thế cho "energy state" trong nhiều ngữ cảnh.
- The energy levels of an atom are quantized. (Các mức năng lượng của một nguyên tử là lượng tử hóa.)
- Quantum state (n): trạng thái lượng tử – một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả trạng thái năng lượng và các thuộc tính khác.
- Each quantum state corresponds to a specific energy state. (Mỗi trạng thái lượng tử tương ứng với một trạng thái năng lượng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Energy level: mức năng lượng (thường dùng trong vật lý và hóa học).
- Quantum state (energy-related): trạng thái lượng tử (liên quan đến năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "energy state", nhưng có thể dùng "transition between energy states" (chuyển đổi giữa các trạng thái năng lượng) như một cụm danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "energy state", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong vật lý.